Khám hiếm muộn: Khi nào cần đi khám và vì sao nên kiểm tra cả hai vợ chồng?
Hiếm muộn có thể liên quan đến người vợ, người chồng, đồng thời cả hai hoặc đôi khi không xác định được nguyên nhân rõ ràng. WHO ước tính khoảng 1 trong 6 người trưởng thành từng trải qua hiếm muộn trong đời. Hướng dẫn WHO 2025 cũng nhấn mạnh đánh giá nguyên nhân cần xem xét cả hệ sinh sản nam và nữ. World Health Organization
Khi nào được xem là hiếm muộn?
WHO định nghĩa hiếm muộn là tình trạng không đạt được thai kỳ sau ít nhất 12 tháng quan hệ tình dục đều đặn, không sử dụng biện pháp tránh thai. World Health Organization
Tuy nhiên, không phải tất cả các cặp vợ chồng đều cần chờ đủ 12 tháng mới được kiểm tra, có thể cần đánh giá sớm ngay khi có kế hoạch mang thai hoặc thuộc 1 trong các trường hợp dưới đây.
Những trường hợp nào nên đi khám hiếm muộn?
| Tình huống | Thời điểm nên đánh giá |
| Vợ <35 tuổi, quan hệ đều, không tránh thai | Chưa có thai sau 12 tháng |
| Vợ 35–40 tuổi | Chưa có thai sau 6 tháng |
| Vợ >40 tuổi | Nên đánh giá sớm, không cần chờ 6–12 tháng |
| Kinh nguyệt rất thưa, không đều hoặc vô kinh | Không cần chờ đủ thời gian |
| Chu kỳ ngắn bất thường, ra huyết giữa kỳ hoặc nghi ngờ rối loạn phóng noãn | Khám sớm |
| Đã biết hoặc nghi ngờ lạc nội mạc tử cung, bệnh lý vòi trứng, tử cung hoặc vùng chậu | Khám sớm |
| Tiền sử viêm vùng chậu, thai ngoài tử cung hoặc phẫu thuật vùng chậu có nguy cơ ảnh hưởng vòi trứng | Nên đánh giá sớm |
| Người chồng từng có bất thường tinh dịch đồ hoặc nghi ngờ giảm khả năng sinh sản | Hai vợ chồng nên được đánh giá đồng thời |
| Khó giao hợp, rối loạn cương, xuất tinh hoặc các vấn đề tình dục ảnh hưởng khả năng thụ thai | Khám sớm |
| Một trong hai người từng hóa trị, xạ trị hoặc có bệnh lý/điều trị có nguy cơ ảnh hưởng sinh sản | Không nên chờ đủ 12 tháng |
| Có tiền sử sảy thai liên tiếp hoặc thất bại nhiều chu kỳ hỗ trợ sinh sản | Cần được đánh giá chuyên sâu theo từng trường hợp |
Các chỉ định đánh giá sớm này phù hợp với khuyến cáo của ASRM về việc không trì hoãn khảo sát khi đã có yếu tố nguy cơ rõ ràng đối với khả năng sinh sản. ASRM
Vì sao cần khám cả hai vợ chồng?
Đây là một trong những điểm quan trọng nhất khi bắt đầu khám hiếm muộn.
Dữ liệu được WHO tổng hợp trong hướng dẫn 2025 cho thấy yếu tố từ người nam đóng góp hoàn toàn hoặc một phần vào khoảng 45% các trường hợp hiếm muộn. Một tổng quan lớn khác ước tính yếu tố nam liên quan khoảng 30–50% trường hợp. NCBI
Hướng dẫn AUA/ASRM về hiếm muộn nam, cập nhật 2024, khuyến cáo ngay từ bước đánh giá ban đầu nên khảo sát đồng thời cả nam và nữ. Người chồng cần được khai thác tiền sử sinh sản và thực hiện tinh dịch đồ trong đánh giá ban đầu. American Urological Association
Khám hiếm muộn ban đầu gồm những gì?
Mục tiêu của lần khám đầu tiên không phải là làm càng nhiều xét nghiệm càng tốt. Việc đánh giá nên đi từ những nguyên nhân thường gặp và các xét nghiệm ít xâm lấn, sau đó mới mở rộng tùy kết quả.
Đối với người vợ
Bác sĩ thường tập trung vào ba vấn đề chính:
-
- Có phóng noãn hay không?
Tiền sử kinh nguyệt là thông tin rất quan trọng. Với người có chu kỳ đều khoảng 21–35 ngày, không phải lúc nào cũng cần thêm xét nghiệm chỉ để chứng minh có phóng noãn. Nếu kinh thưa, vô kinh hoặc không đều, cần tìm nguyên nhân rối loạn phóng noãn. ASRM - Tử cung và buồng trứng có bất thường không?
Siêu âm phụ khoa giúp đánh giá tử cung, nội mạc tử cung, buồng trứng, nang buồng trứng, u xơ, một số dấu hiệu gợi ý lạc nội mạc tử cung và số nang thứ cấp. Trong những trường hợp cần khảo sát rõ hình thái buồng tử cung, có thể cần thêm siêu âm 3D hoặc SIS. - Vòi trứng có thông không?
Tùy tiền sử và nguy cơ, bác sĩ có thể chỉ định HSG, HyCoSy hoặc những phương pháp phù hợp để đánh giá độ thông vòi trứng. ASRM khuyến cáo đánh giá cấu trúc và độ thông đường sinh dục nữ như một phần của khảo sát hiếm muộn. ASRM Integration
- Có phóng noãn hay không?
AMH và AFC có thể được sử dụng để đánh giá dự trữ buồng trứng và dự đoán đáp ứng khi kích thích buồng trứng, nhưng không nên hiểu đơn giản rằng “AMH thấp = không thể có thai”. Tuổi của người phụ nữ vẫn là yếu tố tiên lượng sinh sản quan trọng hơn, và AMH không phải một xét nghiệm độc lập để kết luận khả năng có thai tự nhiên. ASRM
Đối với người chồng
Đánh giá ban đầu thường đơn giản hơn nhiều: tiền sử sinh sản + tinh dịch đồ.
Tinh dịch đồ đánh giá các thông số như thể tích tinh dịch, mật độ/số lượng tinh trùng, khả năng di động và hình dạng tinh trùng. Tuy nhiên, một giá trị đơn lẻ nằm ngoài khoảng tham chiếu không tự động đồng nghĩa với vô sinh. Các thông số tinh dịch có thể thay đổi giữa những lần lấy mẫu; nếu kết quả bất thường, bác sĩ có thể yêu cầu kiểm tra lại và đánh giá sâu hơn. American Urological Association
Các xét nghiệm hormone, siêu âm bìu, xét nghiệm di truyền hoặc những khảo sát chuyên sâu khác không cần làm thường quy cho tất cả nam giới ngay từ đầu mà được chỉ định dựa trên tiền sử, khám lâm sàng và kết quả tinh dịch đồ. ASRM
Đi khám hiếm muộn có đồng nghĩa phải làm IUI hoặc IVF?
Không.
Khám hiếm muộn trước hết nhằm xác định nguyên nhân và khả năng sinh sản hiện tại của cả hai vợ chồng.
Sau đánh giá, hướng xử trí có thể chỉ là xác định đúng thời điểm rụng trứng và hướng dẫn quan hệ, điều trị rối loạn phóng noãn, điều trị một nguyên nhân có thể khắc phục ở người chồng, theo dõi nang noãn hoặc xử trí bệnh lý tử cung – vòi trứng.
IUI hay IVF chỉ được cân nhắc khi phù hợp với nguyên nhân, tuổi, thời gian hiếm muộn và tiên lượng của từng cặp vợ chồng. WHO 2025 khuyến cáo tiếp cận điều trị theo từng bước, từ các biện pháp đơn giản đến hỗ trợ sinh sản khi có chỉ định. World Health Organization
Đi khám cùng nhau giúp tiết kiệm thời gian
Một cặp vợ chồng đến khám hiếm muộn nên được xem là một đơn vị điều trị, với cách tiếp cận hợp lý là:
Khám cả hai vợ chồng
→ đánh giá phóng noãn, tử cung – vòi trứng ở người vợ + tinh dịch đồ ở người chồng
→ xác định vấn đề chính
→ chỉ định thêm xét nghiệm khi cần
→ lựa chọn phương án điều trị phù hợp.
Đi khám sớm đặc biệt có ý nghĩa khi người vợ từ 35 tuổi trở lên hoặc đã có yếu tố nguy cơ, bởi trì hoãn khảo sát có thể làm mất thêm thời gian sinh sản có giá trị. ASRM
Nguồn chuyên môn chính: WHO Guideline for the prevention, diagnosis and treatment of infertility 2025; AUA/ASRM Diagnosis and Treatment of Infertility in Men, cập nhật 2024; ASRM Fertility Evaluation of Infertile Women.
