Bệnh lý song thai: Những biến chứng quan trọng cần biết
Phần lớn thai kỳ song thai có thể tiến triển tốt nếu được theo dõi phù hợp. Tuy nhiên, nguy cơ sinh non, tiền sản giật, đái tháo đường thai kỳ và bất thường tăng trưởng cao hơn thai đơn.
Đặc biệt, những thai dùng chung một bánh nhau – monochorionic twins còn có thể gặp các bệnh lý đặc trưng do hai thai có các mạch máu thông nối với nhau trong bánh nhau, như TTTS, TAPS, sFGR và TRAP. ACOG
Điều quan trọng đầu tiên: song thai có chung bánh nhau không?
Không phải mọi song thai đều có nguy cơ giống nhau.
|
Loại song thai |
Đặc điểm |
|
DCDA – hai bánh nhau, hai buồng ối |
Mỗi thai có hệ tuần hoàn bánh nhau riêng tương đối độc lập |
|
MCDA – một bánh nhau, hai buồng ối |
Hai thai dùng chung bánh nhau nhưng có hai túi ối |
|
MCMA – một bánh nhau, một buồng ối |
Chung cả bánh nhau và buồng ối |
Việc xác định chorionicity – số bánh nhau nên được thực hiện trong quý I, tốt nhất trước 13 tuần 6 ngày, dựa vào màng ngăn, dấu lambda/T và các đặc điểm siêu âm khác. Đây là một trong những thông tin quan trọng nhất để lập kế hoạch theo dõi song thai. ISUOG
Những biến chứng có thể gặp ở mọi thai kỳ song thai
Sinh non
Sinh non là biến chứng thường gặp nhất của đa thai.
NICE ước tính khoảng 60% thai kỳ song thai sinh tự nhiên trước 37 tuần. Thai càng sinh sớm thì nguy cơ về hô hấp, bú, điều hòa thân nhiệt và phát triển thần kinh càng cao. Nice
Nguy cơ sinh non còn tăng thêm nếu:
-
- Cổ tử cung ngắn
- Từng sinh non
- Đa ối
- TTTS
- Thai chậm tăng trưởng
- Tiền sản giật hoặc phải chủ động kết thúc thai kỳ sớm
Vì vậy, đánh giá chiều dài cổ tử cung giữa thai kỳ có thể giúp nhận diện nhóm nguy cơ cao.
Tiền sản giật
Mang đa thai là một yếu tố nguy cơ cao của tiền sản giật. Bệnh cũng có xu hướng xuất hiện sớm và nặng hơn so với thai đơn. ACOG
Thai phụ song thai cần được theo dõi:
-
- Huyết áp
- Protein niệu khi phù hợp
- Triệu chứng đau đầu, rối loạn thị giác, đau thượng vị
- Tăng trưởng thai và chức năng bánh nhau
Việc sử dụng aspirin dự phòng phụ thuộc tổng thể các yếu tố nguy cơ và hướng dẫn áp dụng cho từng thai phụ.
Đái tháo đường thai kỳ
Mang nhiều thai làm tăng khối lượng bánh nhau và các hormone gây đề kháng insulin, do đó nguy cơ đái tháo đường thai kỳ cũng cao hơn. ACOG
Thai phụ vẫn cần được đánh giá glucose đầu thai kỳ và thực hiện OGTT vào thời điểm phù hợp nếu chưa được chẩn đoán trước đó.
Hai thai tăng trưởng không đều
Hai em bé không nhất thiết phải có cân nặng giống nhau. Tuy nhiên, khi sự khác biệt quá lớn, bác sĩ cần xem xét:
-
- Chức năng bánh nhau
- Vị trí cắm dây rốn
- Doppler động mạch rốn
- Dị tật hoặc bệnh lý của một thai
- Các bệnh lý đặc trưng của song thai một bánh nhau
Sự khác biệt cân nặng được tính: (Cân nặng thai lớn – cân nặng thai nhỏ) / cân nặng thai lớn × 100%
NICE sử dụng mức chênh lệch ≥ 25% kết hợp ít nhất một thai có EFW < P10 như một tiêu chí của thai chậm tăng trưởng chọn lọc cần được đánh giá chuyên sâu. Nice
Các bệnh lý đặc biệt của song thai một bánh nhau
Hội chứng truyền máu song thai – TTTS
Twin-to-Twin Transfusion Syndrome – TTTS xảy ra khi máu truyền không cân bằng qua các mạch máu nối giữa hai thai trong bánh nhau.
Kết quả:
Thai cho máu → giảm thể tích tuần hoàn → giảm nước tiểu → thiểu ối
Thai nhận máu → quá tải tuần hoàn → tăng nước tiểu → đa ối và có thể suy tim
TTTS xảy ra ở khoảng 10–15% thai một bánh nhau. ISUOG
Dấu hiệu siêu âm điển hình là chuỗi: một túi ối thiểu ối + một túi ối đa ối
Trong hệ thống Quintero, giai đoạn nặng hơn có thể xuất hiện:
-
-
- Không thấy bàng quang thai cho
- Doppler bất thường
- Phù thai
- Một hoặc hai thai tử vong ISUOG
-
Với TTTS giai đoạn II – IV xuất hiện khoảng 16–26 tuần, laser nội soi bánh nhau để ngắt các mạch nối bất thường là phương pháp điều trị chuẩn theo SMFM. SMFM Publications
Thai chậm tăng trưởng chọn lọc – sFGR
Selective Fetal Growth Restriction – sFGR là tình trạng một thai tăng trưởng kém rõ rệt hơn thai còn lại.
Trong song thai một bánh nhau, nguyên nhân thường do bánh nhau được chia không đều: một thai nhận phần bánh nhau nhỏ hơn và có thể có vị trí cắm dây rốn bất lợi.
Không chỉ cân nặng mà Doppler động mạch rốn của thai nhỏ rất quan trọng. sFGR ở MCDA thường được chia thành ba nhóm theo dòng cuối tâm trương động mạch rốn:
-
-
- Type I: dòng cuối tâm trương còn dương
- Type II: mất hoặc đảo ngược dòng cuối tâm trương kéo dài
- Type III: mất/đảo ngược dòng cuối tâm trương từng lúc
-
Type II và III thường có nguy cơ cao hơn và cần theo dõi tại cơ sở y học bào thai. ISUOG khuyến cáo khi MC twins có sFGR, tăng trưởng nên được đánh giá ít nhất mỗi 2 tuần và Doppler thường cần theo dõi thường xuyên hơn. ISUOG
Hội chứng thiếu máu – đa hồng cầu song thai: TAPS
Twin Anemia–Polycythemia Sequence – TAPS cũng do truyền máu giữa hai thai, nhưng khác TTTS ở chỗ dòng máu truyền chậm qua những mạch nối rất nhỏ. Kết quả:
-
-
- Một thai bị thiếu máu
- Thai còn lại bị đa hồng cầu
-
Điểm đặc biệt là TAPS có thể không có đa ối – thiểu ối rõ như TTTS.
Chẩn đoán trước sinh chủ yếu dựa vào Doppler MCA-PSV – vận tốc đỉnh tâm thu động mạch não giữa:
-
-
- MCA-PSV tăng ở thai thiếu máu
- MCA-PSV thấp ở thai đa hồng cầu
-
SMFM khuyến cáo có thể tích hợp MCA-PSV trong theo dõi thai một bánh nhau từ 16 tuần. SMFM Publications
TAPS có thể xuất hiện tự nhiên hoặc sau điều trị laser TTTS. Trường hợp nặng có nguy cơ tổn thương não hoặc tử vong thai và cần đánh giá tại trung tâm chuyên sâu. ISUOG
TRAP – một thai không có tim được nuôi bởi thai còn lại
Twin Reversed Arterial Perfusion – TRAP sequence là biến chứng hiếm của song thai một bánh nhau, một thai phát triển bất thường nghiêm trọng, thường không có tim hoạt động hiệu quả và được cung cấp máu ngược chiều từ thai còn lại.
Thai bình thường phải đóng vai trò “pump twin” – thai bơm máu, nên tim phải làm việc nhiều hơn và có nguy cơ:
-
- Suy tim
- Phù thai
- Đa ối
- Sinh non
- Tử vong
Các trường hợp nguy cơ cao có thể được can thiệp để ngắt dòng máu đến khối TRAP, chẳng hạn đốt bằng sóng cao tần hoặc laser trong thai. ISUOG
Một thai tử vong trong tử cung
Khi một thai tử vong, nguy cơ đối với thai còn lại phụ thuộc rất nhiều vào hai thai có chung bánh nhau hay không.
Song thai hai bánh nhau
Tuần hoàn của hai thai tương đối độc lập nên thai còn lại thường ít chịu ảnh hưởng trực tiếp hơn.
Song thai một bánh nhau
Do có các mạch nối giữa hai tuần hoàn, khi một thai đột ngột tử vong, máu từ thai còn sống có thể chảy sang thai đã mất.
Thai sống có thể bị: tụt huyết áp cấp → giảm tưới máu não và các cơ quan → tổn thương não hoặc tử vong
ISUOG ghi nhận nguy cơ tử vong và tổn thương thần kinh của thai còn lại cao hơn đáng kể trong song thai một bánh nhau, vì vậy cần được chuyển đến trung tâm chuyên sâu để đánh giá. ISUOG
Song thai một buồng ối – nguy cơ dây rốn
Trong MCMA, hai thai nằm trong cùng một túi ối nên không có màng ngăn giữa hai em bé.
Hai dây rốn có thể quấn vào nhau. ISUOG ghi nhận dây rốn quấn nhau gần như luôn hiện diện ở MCMA, vì vậy loại song thai này cần được theo dõi chuyên biệt. ISUOG
MCMA cũng có thể gặp TTTS, FGR và các biến chứng khác của song thai một bánh nhau.
Song thai nên được theo dõi siêu âm như thế nào?
Điểm quan trọng nhất là xác định loại song thai ngay từ quý I.
Theo ISUOG 2025:
DCDA không biến chứng: sau siêu âm quý I và siêu âm hình thái, thường theo dõi tăng trưởng khoảng mỗi 4 tuần
MCDA không biến chứng: siêu âm mỗi 2 tuần từ 16 tuần đến sinh để phát hiện sớm TTTS và các biến chứng liên quan bánh nhau. ISUOG
Các lần siêu âm cần đánh giá tùy tuổi thai:
-
- Tăng trưởng của từng thai
- Chênh lệch cân nặng
- Nước ối của từng buồng
- Bàng quang thai
- Doppler động mạch rốn
- MCA-PSV
- Các dấu hiệu TTTS, TAPS và sFGR
Khi phát hiện bất thường, khoảng cách theo dõi sẽ ngắn hơn và một số trường hợp cần chuyển đến đơn vị y học bào thai có khả năng can thiệp trong thai.
Tài liệu tham khảo
- ISUOG. Practice Guidelines (updated): role of ultrasound in twin pregnancy. Ultrasound Obstet Gynecol. 2025. ISUOG
- SMFM. Consult Series #72: Twin-twin transfusion syndrome and twin anemia-polycythemia sequence. 2024. SMFM Publications
- SMFM. Updated checklists for management of monochorionic twin pregnancy. 2026. SMFM Publications
- RCOG. Management of Monochorionic Twin Pregnancy – Green-top Guideline No. 51. RCOG
- NICE. Twin and triplet pregnancy – NG137. Updated 2024. Nice
