Siêu âm sàn chậu: Mục đích và đánh giá những cấu trúc nào?

Siêu âm sàn chậu

Siêu âm sàn chậu là phương pháp sử dụng siêu âm để quan sát cấu trúc và hoạt động của các cơ quan vùng chậu như bàng quang, niệu đạo, âm đạo, tử cung, trực tràng và các cơ sàn chậu.

Kỹ thuật được sử dụng phổ biến nhất hiện nay là siêu âm qua tầng sinh môn (transperineal/translabial ultrasound). Đầu dò được đặt bên ngoài vùng tầng sinh môn nên thường không cần đưa vào âm đạo. Siêu âm có thể đánh giá hình ảnh khi nghỉ, khi co cơ sàn chậu và khi rặn Valsalva, giúp quan sát chức năng sàn chậu theo thời gian thực. Wiley Online Library

Sàn chậu có chức năng gì?

Sàn chậu gồm hệ thống cơ, cân và dây chằng có nhiệm vụ nâng đỡ:

  • Bàng quang và niệu đạo
  • Tử cung và âm đạo
  • Trực tràng

Các cấu trúc này còn tham gia kiểm soát tiểu tiện, đại tiện, chức năng tình dục và hỗ trợ các cơ quan vùng chậu khi vận động, ho hoặc tăng áp lực ổ bụng.

Khi hệ thống nâng đỡ bị tổn thương hoặc suy yếu, người phụ nữ có thể xuất hiện són tiểu, cảm giác nặng vùng âm đạo, sa tạng chậu hoặc rối loạn đại tiện.

Khi nào nên siêu âm sàn chậu?

Siêu âm sàn chậu có thể hỗ trợ đánh giá những trường hợp:

  • Són tiểu, đặc biệt són tiểu khi ho, hắt hơi hoặc vận động
  • Cảm giác có khối sa hoặc nặng vùng âm đạo
  • Nghi ngờ sa bàng quang, sa tử cung hoặc sa thành sau âm đạo
  • Đại tiện khó, phải rặn nhiều hoặc nghi túi sa trực tràng
  • Són phân hoặc nghi tổn thương cơ thắt hậu môn
  • Triệu chứng sàn chậu sau sinh
  • Nghi tổn thương cơ nâng hậu môn sau sinh đường âm đạo
  • Đánh giá trước hoặc sau một số phẫu thuật sàn chậu
  • Đánh giá vị trí sling hoặc mesh khi có triệu chứng sau phẫu thuật

Siêu âm sàn chậu chỉ định nên dựa vào triệu chứng, khám lâm sàng và câu hỏi cần giải đáp.

Siêu âm sàn chậu đánh giá những gì?

Bàng quang và niệu đạo

Bác sĩ có thể quan sát:

    • Vị trí cổ bàng quang
    • Mức độ di động của cổ bàng quang khi rặn
    • Góc và sự xoay của niệu đạo
    • Nước tiểu tồn lưu sau tiểu khi cần
    • Sa bàng quang

Khi người bệnh thực hiện Valsalva, siêu âm cho phép so sánh vị trí cổ bàng quang lúc nghỉ và khi tăng áp lực ổ bụng. Điều này hỗ trợ đánh giá cơ chế của một số trường hợp són tiểu gắng sức. DOI

Sa các cơ quan vùng chậu

Siêu âm động có thể theo dõi sự di chuyển của: Bàng quang → tử cung hoặc mỏm cắt âm đạo → trực tràng khi người bệnh rặn. Nhờ đó có thể hỗ trợ nhận diện:

    • Sa thành trước âm đạo
    • Sa tử cung hoặc sa mỏm cắt âm đạo
    • Sa thành sau
    • Rectocele – túi sa trực tràng
    • Enterocele – túi sa ruột non

Siêu âm là phương tiện hỗ trợ; chẩn đoán sa tạng chậu vẫn cần kết hợp triệu chứng và khám lâm sàng, thường bằng hệ thống POP-Q. Khuyến cáo quốc tế năm 2025 xem hình ảnh học là công cụ bổ sung cho đánh giá lâm sàng trong những trường hợp phù hợp. IUGA

Cơ nâng hậu môn và khe cơ nâng

Cơ nâng hậu môn – levator ani là thành phần quan trọng của sàn chậu.

Siêu âm 3D/4D có thể đánh giá:

    • Hình dạng và diện tích khe cơ nâng
    • Khả năng co cơ sàn chậu
    • Mức độ giãn rộng khi rặn
    • Tổn thương hoặc bong điểm bám cơ nâng hậu môn – levator avulsion

Tổn thương cơ nâng có thể xảy ra sau sinh đường âm đạo, đặc biệt trong những cuộc sinh khó, và liên quan đến nguy cơ sa tạng chậu về sau. Siêu âm 3D/4D cho phép quan sát cơ nâng trên mặt phẳng ngang mà siêu âm 2D thông thường khó đánh giá đầy đủ. Wiley Online Library

Cơ thắt hậu môn

Siêu âm có thể hỗ trợ đánh giá cơ thắt hậu môn trong và ngoài, đặc biệt ở phụ nữ có:

    • Són phân
    • Tiền sử rách tầng sinh môn độ III–IV
    • Nghi tổn thương cơ thắt sau sinh

Trong một số trường hợp, bác sĩ có thể chỉ định thêm siêu âm nội hậu môn để khảo sát chi tiết hơn.

Siêu âm sàn chậu được thực hiện như thế nào?

Thông thường người bệnh nằm tư thế sản khoa. Đầu dò siêu âm được bọc bảo vệ và đặt bên ngoài tầng sinh môn. Bác sĩ sẽ ghi hình ở ba trạng thái chính:

Trạng thái Mục đích
Nghỉ Đánh giá vị trí ban đầu của các cơ quan
Co cơ sàn chậu Đánh giá khả năng co và cơ nâng hậu môn
Rặn Valsalva Quan sát sự di chuyển của bàng quang, tử cung, trực tràng và độ mở của khe cơ nâng

Trong hướng dẫn AIUM/IUGA, Valsalva cần đủ mạnh và kéo dài khoảng ít nhất 6 giây để đánh giá mức độ sa tối đa. DOI

Siêu âm có thể sử dụng 2D kết hợp 3D/4D. Hình ảnh 4D đặc biệt hữu ích vì cho phép quan sát chuyển động của sàn chậu theo thời gian thực.

Có cần chuẩn bị trước khi siêu âm không?

Chuẩn bị có thể khác nhau tùy mục tiêu khảo sát.

Theo thông số kỹ thuật AIUM/IUGA, người bệnh có thể được yêu cầu có một lượng nước tiểu vừa phải trong bàng quang nhưng không quá căng để đánh giá ban đầu. Một số bước hoặc một số cơ sở có thể yêu cầu đi tiểu trước khi đánh giá sa tạng chậu. DOI

Người bệnh nên:

  • Mặc trang phục dễ thay
  • Báo cho bác sĩ các triệu chứng són tiểu, sa âm đạo hoặc đại tiện khó
  • Cung cấp tiền sử sinh thường, sinh dụng cụ, rách tầng sinh môn hoặc phẫu thuật sàn chậu

Siêu âm sàn chậu có đau không?

Siêu âm qua tầng sinh môn không sử dụng tia X và không phải thủ thuật xâm lấn.

Đầu dò chủ yếu tiếp xúc bên ngoài nên phần lớn người bệnh chỉ cảm thấy hơi có áp lực tại vùng tầng sinh môn. Kỹ thuật này có ưu điểm là có thể thực hiện lặp lại và quan sát chức năng sàn chậu trong thời gian thực. IUGA

Siêu âm sàn chậu có thay thế khám phụ khoa không?

Không. Một kết quả siêu âm không nên được diễn giải riêng lẻ. Chẩn đoán rối loạn sàn chậu thường cần kết hợp:

Triệu chứng + khám sàn chậu + siêu âm khi có chỉ định

Trong một số trường hợp còn cần đo niệu động học, MRI sàn chậu, nội soi bàng quang hoặc các xét nghiệm chuyên sâu khác.

Mục tiêu của siêu âm là xác định cấu trúc nào đang suy yếu và điều đó có phù hợp với triệu chứng của người bệnh hay không.

Tài liệu tham khảo

  1. AIUM/IUGA. Practice Parameter for the Performance of Urogynecological Ultrasound Examinations. Journal of Ultrasound in Medicine. 2019;38:851–864. doi:10.1002/jum.14953. Wiley Online Library
  2. International Urogynecological Association (IUGA). Pelvic Floor Ultrasound: Basic Settings and Procedures. IUGA
  3. IUGA. Transperineal Imaging of the Pelvic Floor. IUGA
  4. International Urogynecological Consultation. Imaging in the Diagnosis of Pelvic Organ Prolapse. International Urogynecology Journal. 2025;36:759–781. doi:10.1007/s00192-024-05948-4. PubMed
Chia sẻ:

Tin nổi bật

Phụ khoa

Siêu âm SIS là gì?

Biện pháp ngừa thai

Các biện pháp tránh thai hiện có

Chẩn đoán trước sinh & Di truyền

Teo cơ tủy sống SMA: Xét nghiệm, biểu hiện và điều trị
Khám mãn kinh: Khi nào cần khám và cần xét nghiệm gì?

Khám mãn kinh: Khi nào cần khám và cần xét nghiệm gì?

Mãn kinh là giai đoạn sinh lý tự nhiên trong cuộc đời người phụ nữ, thường xảy ra ở độ tuổi 45–55. Tuy nhiên, những thay đổi nội…

Xem chi tiết