Xét nghiệm cần chuẩn bị trước khi thực hiện IUI
Trước khi thực hiện bơm tinh trùng vào buồng tử cung, cả người vợ và người chồng cần hoàn thành một số xét nghiệm trước IUI nhằm đánh giá sức khỏe sinh sản, phát hiện các bệnh truyền nhiễm có liên quan và bảo đảm đủ điều kiện thực hiện kỹ thuật.
Bên cạnh bộ xét nghiệm theo yêu cầu của cơ sở thực hiện IUI, một số xét nghiệm khác chỉ được thực hiện khi có chỉ định dựa trên tuổi, tiền sử, chu kỳ kinh, kết quả siêu âm và nguyên nhân hiếm muộn.
Bảng tổng hợp các xét nghiệm cần chuẩn bị trước IUI
| Xét nghiệm/đánh giá | Người vợ | Người chồng | Khi nào cần thực hiện? | Thời hạn/ghi chú |
| Công thức máu | ✓ | ✓ | Trong bộ hồ sơ trước IUI | Người chồng: trong vòng 6 tháng theo yêu cầu tiếp nhận |
| Nhóm máu ABO, Rh | ✓ | ✓ | Cần xác định nhóm máu | Nếu đã có kết quả chính xác trước đây thường không cần làm lại |
| HIV | ✓ | ✓ | Trong bộ xét nghiệm bệnh truyền nhiễm trước IUI | Người chồng: kết quả trong vòng 6 tháng |
| Giang mai | ✓ | ✓ | Trong bộ xét nghiệm bệnh truyền nhiễm | Người chồng: trong vòng 6 tháng |
| HBsAg | ✓ | ✓ | Sàng lọc nhiễm viêm gan B | Người chồng: trong vòng 6 tháng |
| Anti-HCV | — | ✓ | Theo bộ hồ sơ hiện tại của cơ sở thực hiện | Trong vòng 6 tháng |
| Xét nghiệm lao | ✓ | ✓ | Theo yêu cầu của cơ sở thực hiện IUI | Người chồng: trong vòng 6 tháng |
| Chlamydia | ✓ | — | Trong bộ xét nghiệm của người vợ | Trong vòng 6 tháng |
| ThinPrep hoặc Pap smear | ✓ | — | Khi sử dụng phương pháp này để hoàn thiện hồ sơ cổ tử cung | Trong vòng 12 tháng |
| ThinPrep + HPV | ✓ | — | Có thể sử dụng thay phương án trên theo hồ sơ tiếp nhận | Trong vòng 5 năm theo yêu cầu hiện tại |
| Soi cổ tử cung | Khi cần | — | Khi Pap bất thường hoặc HPV dương tính | Kết quả trong vòng 12 tháng theo yêu cầu tiếp nhận |
| Tinh dịch đồ | — | ✓ | Là đánh giá cơ bản trước IUI | Trong vòng 3 tháng |
| Siêu âm tử cung – buồng trứng | ✓ | — | Đánh giá tử cung, buồng trứng, nang noãn và các bệnh lý phụ khoa liên quan | Thực hiện theo tình trạng lâm sàng |
| Khảo sát độ thông vòi tử cung: HSG/HyCoSy/HyFoSy | Khi cần | — | Cần đánh giá trước IUI nếu chưa xác định được tình trạng vòi tử cung | Không phải xét nghiệm phải lặp lại mỗi chu kỳ |
| AMH/AFC | Khi cần | — | Khi cần đánh giá dự trữ buồng trứng và lập kế hoạch điều trị | Không phải xét nghiệm bắt buộc cho mọi người |
| FSH, Estradiol | Khi cần | — | Khi cần đánh giá chức năng buồng trứng trong bối cảnh phù hợp | Thời điểm lấy máu phụ thuộc mục đích xét nghiệm |
| TSH | Khi cần | — | Khi đánh giá chức năng tuyến giáp hoặc có yếu tố nguy cơ | Theo chỉ định |
| Prolactin | Khi cần | — | Thường cân nhắc khi vô kinh, kinh thưa hoặc tiết sữa bất thường | Không nên xét nghiệm thường quy ở mọi trường hợp |
Những lưu ý quan trọng khi làm xét nghiệm trước IUI
-
Không phải tất cả xét nghiệm trong bảng đều bắt buộc
Cần phân biệt hai nhóm:
-
- Xét nghiệm hồ sơ bắt buộc: được yêu cầu bởi cơ sở trực tiếp thực hiện IUI, chẳng hạn xét nghiệm bệnh truyền nhiễm, công thức máu, tinh dịch đồ và hồ sơ cổ tử cung
- Xét nghiệm đánh giá hiếm muộn: được bác sĩ lựa chọn dựa trên tình trạng cụ thể, như AMH, FSH, TSH, Prolactin hoặc khảo sát vòi tử cung
-
Cần kiểm tra thời hạn xét nghiệm trước khi bắt đầu chu kỳ
Một số kết quả dù đã thực hiện nhưng có thể không còn được cơ sở điều trị chấp nhận.
Theo yêu cầu hồ sơ hiện tại cần đặc biệt lưu ý:
-
- Chlamydia: 6 tháng
- Bộ xét nghiệm vi sinh của người chồng: 6 tháng
- Công thức máu người chồng: 6 tháng
- Tinh dịch đồ: 3 tháng
- ThinPrep/Pap smear: 12 tháng
- ThinPrep + HPV: 5 năm
- Soi cổ tử cung khi có chỉ định: 12 tháng
Các mốc thời gian này là quy định về giá trị hồ sơ của cơ sở thực hiện IUI, không đồng nghĩa với khoảng cách tầm soát bệnh áp dụng cho mọi người.
-
Nhóm máu ABO và Rh thường không cần xét nghiệm lại
Nhóm máu của một người không thay đổi. Nếu đã có kết quả cũ rõ ràng, đầy đủ thông tin và được cơ sở điều trị chấp nhận thì thông thường không cần thực hiện lại.
-
Tinh dịch đồ cần được đánh giá trước khi quyết định IUI
Tinh dịch đồ là một phần cơ bản trong đánh giá người chồng. ASRM khuyến cáo đánh giá hai vợ chồng song song và thực hiện ít nhất một tinh dịch đồ khi bắt đầu khảo sát hiếm muộn. ASRM
Nếu số lượng hoặc khả năng di động của tinh trùng giảm nhiều, bác sĩ cần đánh giá liệu IUI còn phù hợp hay nên cân nhắc chiến lược hỗ trợ sinh sản khác.
-
Khảo sát vòi tử cung có ý nghĩa đặc biệt trước IUI
IUI đưa tinh trùng vào buồng tử cung nhưng quá trình thụ tinh vẫn thường xảy ra tại vòi tử cung. Vì vậy, tình trạng vòi tử cung cần được xem xét trước khi điều trị. HSG hoặc các phương pháp siêu âm có chất tương phản như HyCoSy/HyFoSy có thể được sử dụng để đánh giá độ thông vòi tử cung.
Tài liệu tham khảo
- Chính phủ Việt Nam. Nghị định 207/2025/NĐ-CP, ban hành ngày 15/07/2025, có hiệu lực từ 01/10/2025, quy định về sinh con bằng kỹ thuật hỗ trợ sinh sản và điều kiện mang thai hộ vì mục đích nhân đạo. Vanban Chinhphu
- American Society for Reproductive Medicine. Fertility evaluation of infertile women: a committee opinion, 2021. ASRM
- AUA/ASRM. Diagnosis and treatment of infertility in men: Guideline Part II – nội dung về thu nhận tinh trùng bằng phẫu thuật và sử dụng trong ICSI. ASRM
- ASRM. Intrauterine Insemination – Procedural Guidance.
