Thai chậm tăng trưởng (FGR) là gì?
Thai chậm tăng trưởng – Fetal Growth Restriction (FGR) là tình trạng thai nhi không đạt được tiềm năng tăng trưởng vốn có, thường do bánh nhau hoạt động không đủ tốt hoặc do các nguyên nhân từ mẹ và thai.
FGR không đơn giản chỉ là “thai nhẹ cân”. Một thai nhỏ nhưng khỏe mạnh có thể chỉ thuộc nhóm nhỏ so với tuổi thai – SGA, trong khi thai FGR có thể đang chịu ảnh hưởng của suy chức năng bánh nhau và có nguy cơ thiếu oxy cao hơn. SMFM Publications
Thai chậm tăng trưởng được xác định như thế nào?
Thai được đánh giá thông qua siêu âm sinh trắc học, chủ yếu gồm:
-
- BPD/HC: kích thước và chu vi đầu
- AC: chu vi bụng
- FL: chiều dài xương đùi
- EFW: cân nặng thai ước tính
Theo SMFM, FGR được xác định khi EFW hoặc AC dưới bách phân vị thứ 10 (P10) so với tuổi thai. FGR nặng thường được xem xét khi EFW dưới P3. SMFM Publications
Tuy nhiên, ISUOG nhấn mạnh rằng không phải mọi thai dưới P10 đều thực sự chậm tăng trưởng. Cần đánh giá thêm diễn tiến tăng trưởng và Doppler để phân biệt thai nhỏ khỏe mạnh với thai đang bị suy giảm chức năng bánh nhau. ISUOG
Có thể hiểu đơn giản:
Thai SGA: nhỏ nhưng có thể vẫn khỏe mạnh
Thai FGR: nhỏ hoặc tăng trưởng chậm do một quá trình bệnh lý
Vì sao thai bị chậm tăng trưởng?
Nguyên nhân thường được chia thành ba nhóm.
Nguyên nhân từ bánh nhau
Đây là nguyên nhân quan trọng nhất, đặc biệt trong FGR xuất hiện ở nửa sau thai kỳ.
Khi bánh nhau không cung cấp đủ máu, oxy và dinh dưỡng, thai sẽ ưu tiên máu cho những cơ quan quan trọng như não và tim, đồng thời giảm tăng trưởng ở những mô khác.
FGR có thể đi kèm:
-
-
- Tiền sản giật
- Tăng huyết áp thai kỳ
- Bệnh lý mạch máu bánh nhau
- Nhau bong non hoặc các bất thường bánh nhau
-
Nguyên nhân từ mẹ
Một số tình trạng làm tăng nguy cơ gồm:
-
-
- Tăng huyết áp mạn
- Bệnh thận
- Đái tháo đường có biến chứng mạch máu
- Lupus hoặc hội chứng kháng phospholipid
- Hút thuốc
- Suy dinh dưỡng nặng
- Một số bệnh tim mạch hoặc hô hấp của mẹ
-
Nguyên nhân từ thai
FGR, đặc biệt khi xuất hiện sớm, có thể liên quan đến:
-
-
- Bất thường nhiễm sắc thể
- Bệnh lý di truyền
- Dị tật cấu trúc
- Một số nhiễm trùng bào thai
-
SMFM khuyến cáo thai FGR khởi phát trước 32 tuần cần được khảo sát hình thái chi tiết vì tỷ lệ liên quan bất thường thai hoặc nhiễm sắc thể cao hơn. SMFM Publications
FGR sớm và FGR muộn khác nhau thế nào?
Một cách phân loại thường dùng là mốc 32 tuần.
FGR khởi phát sớm
Xuất hiện trước 32 tuần, thường liên quan rõ hơn với suy chức năng bánh nhau và tiền sản giật.
Đây là nhóm cần theo dõi rất sát vì phải cân bằng giữa nguy cơ thai thiếu oxy và nguy cơ sinh non. ISUOG
FGR khởi phát muộn
FGR khởi phát muộn thường được phát hiện từ 32 tuần trở đi.
Ở giai đoạn này, thai đôi khi chỉ nhỏ hơn một chút so với tuổi thai và Doppler động mạch rốn vẫn có thể bình thường, nên việc nhận biết có thể khó hơn. Khi bánh nhau không cung cấp đủ oxy và dinh dưỡng, thai có thể điều chỉnh tuần hoàn để ưu tiên đưa nhiều máu hơn đến não nhằm bảo vệ cơ quan quan trọng này. Đây được gọi là hiện tượng “ưu tiên tuần hoàn não” (brain sparing).
Doppler có vai trò gì trong thai chậm tăng trưởng?
Doppler giúp đánh giá tuần hoàn thai – bánh nhau
Động mạch rốn – UA
Đây là mạch Doppler quan trọng nhất trong theo dõi FGR. Doppler động mạch rốn có thể bất thường rõ, thậm chí tiến triển đến:
Tăng sức cản → mất dòng cuối tâm trương (AEDF) → đảo ngược dòng cuối tâm trương (REDF)
Sức cản động mạch rốn tăng cho thấy bánh nhau hoạt động kém hơn. Mất hoặc đảo ngược dòng cuối tâm trương là dấu hiệu nặng và có thể ảnh hưởng đến thời điểm sinh. SMFM Publications
Động mạch não giữa – MCA
Khi thai thiếu oxy kéo dài, mạch máu não có thể giãn ra để tăng lượng máu đến nã, sức cản của động mạch não giữa giảm xuống.
CPR
Cerebroplacental Ratio – tỷ số não–nhau được tính từ Doppler MCA và UA.
CPR – Cerebroplacental Ratio (tỷ số não–nhau) được tính theo công thức:
CPR = MCA-PI / UA-PI
Trong đó:
-
- MCA-PI là chỉ số sức cản của động mạch não giữa
- UA-PI là chỉ số sức cản của động mạch rốn
Khi bánh nhau hoạt động kém, sức cản ở động mạch rốn có thể tăng làm UA-PI tăng. Đồng thời, thai có thể thích nghi bằng cách giãn mạch não để ưu tiên đưa máu và oxy lên não, làm MCA-PI giảm. CPR thấp phản ánh sự thay đổi tương quan giữa tuần hoàn não và tuần hoàn bánh nhau, gợi ý thai đang ưu tiên đưa máu về não – hiện tượng brain sparing.
Các hướng dẫn quốc tế chưa hoàn toàn thống nhất:
-
- ISUOG đưa MCA/CPR vào quản lý FGR muộn,
- trong khi SMFM chủ yếu dựa vào Doppler động mạch rốn và không khuyến cáo MCA/CPR trong quản lý thường quy.
Thai chậm tăng trưởng có nguy hiểm không?
Mức nguy cơ phụ thuộc vào tuổi thai, mức độ nhỏ của thai và tình trạng Doppler.
FGR có thể làm tăng nguy cơ:
-
- Thai thiếu oxy
- Suy thai
- Nước ối ít
- Sinh non
- Nhau bong non
- Cần mổ lấy thai trong một số trường hợp
- Thai lưu
Sau sinh, trẻ FGR có nguy cơ cao hơn về:
-
- Hạ đường huyết
- Hạ thân nhiệt
- Khó bú
- Rối loạn hô hấp nếu sinh non
- Cần chăm sóc sơ sinh chuyên sâu
FGR nặng hoặc xuất hiện sớm cũng liên quan với nguy cơ bất lợi thần kinh và sức khỏe lâu dài cao hơn. SMFM Publications
Theo dõi thai chậm tăng trưởng như thế nào?
Khi đã chẩn đoán FGR, việc theo dõi thường gồm:
-
- Siêu âm đánh giá tăng trưởng thai định kỳ
- Đánh giá nước ối
- Doppler động mạch rốn
- MCA/CPR khi phù hợp
- NST/CTG tùy tuổi thai và mức nguy cơ
- Theo dõi huyết áp và dấu hiệu tiền sản giật của mẹ
Theo SMFM, Doppler động mạch rốn thường được kiểm tra mỗi 1–2 tuần, nhưng tần suất phải tăng lên nếu Doppler bất thường hoặc FGR nặng. Khi có mất dòng cuối tâm trương, việc theo dõi có thể cần nhiều lần mỗi tuần. SMFM Publications
Có thuốc nào giúp thai tăng cân nhanh hơn không?
Hiện chưa có thuốc nào được chứng minh có thể làm bánh nhau hoạt động trở lại bình thường hoặc điều trị trực tiếp FGR.
Điều quan trọng nhất là: tìm nguyên nhân → theo dõi thai sát → lựa chọn thời điểm sinh trước khi nguy cơ thiếu oxy vượt quá lợi ích của việc tiếp tục thai kỳ
Thai FGR sẽ sinh khi nào?
Không có một thời điểm sinh cố định cho tất cả thai FGR. Bác sĩ sẽ cân nhắc dựa trên tuổi thai, mức độ nhỏ của thai, Doppler và tình trạng sức khỏe của mẹ – bé.
Ở FGR khởi phát sớm, mục tiêu là cố gắng kéo dài thai kỳ nhưng không để thai tiến triển đến thiếu oxy nặng. ISUOG khuyến cáo những trường hợp này được theo dõi tại cơ sở chuyên sâu, kết hợp Doppler động mạch rốn, ống tĩnh mạch (DV) và CTG, sau đó quyết định thời điểm sinh dựa trên mức độ suy giảm tuần hoàn thai.
Với FGR khởi phát muộn, ISUOG đưa ra các mốc thực hành dễ áp dụng hơn:
|
Tình trạng |
Thời điểm sinh theo ISUOG |
|
UA-PI > P95 hoặc AC/EFW < P3 |
Khoảng 36+0 – 37+6 tuần |
|
Có tái phân bố tuần hoàn não, ví dụ MCA/CPR bất thường, hoặc có các đặc điểm khác của FGR |
Khoảng 38+0 – 39+0 tuần |
|
Có mất hoặc đảo ngược dòng cuối tâm trương động mạch rốn, tim thai bất thường, BPP ≤ 4, tiền sản giật nặng, HELLP hoặc tình trạng mẹ – thai không ổn định |
Có thể cần sinh sớm hơn, tùy tuổi thai và mức độ nặng |
Có thể hiểu đơn giản:
Thai càng nhỏ và Doppler càng bất thường → càng có xu hướng cần sinh sớm hơn
Ngược lại, nếu thai vẫn ổn định, tim thai tốt và Doppler chưa có dấu hiệu nguy hiểm, bác sĩ có thể tiếp tục theo dõi để giúp thai trưởng thành thêm trước khi sinh.
FGR không đồng nghĩa bắt buộc phải mổ lấy thai. Nếu tình trạng thai ổn định và không có chống chỉ định sản khoa, vẫn có thể cân nhắc sinh đường âm đạo và theo dõi tim thai sát trong chuyển dạ.
Tài liệu tham khảo
- SMFM. Consult Series #52: Diagnosis and Management of Fetal Growth Restriction. Reaffirmed 2024. SMFM Publications
- ISUOG. Practice Guidelines: Diagnosis and management of small-for-gestational-age fetus and fetal growth restriction. Ultrasound Obstet Gynecol. 2020. ISUOG
- ACOG. Fetal Growth Restriction. Practice Bulletin No. 227. acog.org
