Các xét nghiệm cần làm trước khi thực hiện IVF
Mục tiêu của các xét nghiệm trước IVF là đánh giá khả năng đáp ứng điều trị, phát hiện những yếu tố có thể ảnh hưởng đến thai kỳ, bảo đảm an toàn khi kích thích buồng trứng – chọc hút noãn và chuẩn bị mẫu tinh trùng.
Không phải mọi xét nghiệm đều có vai trò giống nhau. Một số xét nghiệm nhằm đánh giá khả năng sinh sản, trong khi một số khác thuộc bộ hồ sơ an toàn trước thủ thuật của cơ sở IVF.
Lưu ý: Danh mục và thời hạn dưới đây được trình bày theo yêu cầu tiếp nhận hiện tại của bệnh viện thực hiện IVF phối hợp. Quy định có thể khác giữa các trung tâm hỗ trợ sinh sản.
Xét nghiệm của người vợ trước IVF
Bảng tổng hợp
|
Nhóm |
Xét nghiệm/đánh giá |
Mục đích chính |
Thời hạn theo hồ sơ BV |
|
Dự trữ buồng trứng |
AMH |
Ước tính đáp ứng buồng trứng với kích thích |
Theo hồ sơ, thường không cần lặp lại thường xuyên |
|
AFC qua siêu âm |
Đếm nang thứ cấp, hỗ trợ lựa chọn phác đồ |
Theo chu kỳ đánh giá |
|
|
Nội tiết |
Beta-hCG |
Loại trừ thai trước kích thích buồng trứng |
Đầu chu kỳ |
|
Prolactin |
Theo yêu cầu hồ sơ hoặc khi có chỉ định |
Theo hồ sơ |
|
|
FT4, TSH |
Đánh giá chức năng tuyến giáp |
6 tháng |
|
|
Bệnh truyền nhiễm |
HIV |
Sàng lọc nhiễm HIV |
6 tháng |
|
Giang mai |
Sàng lọc giang mai |
6 tháng |
|
|
HBsAg |
Sàng lọc viêm gan B |
6 tháng |
|
|
Anti-HCV |
Sàng lọc viêm gan C |
6 tháng |
|
|
Xét nghiệm lao |
Theo yêu cầu của cơ sở IVF |
6 tháng |
|
|
Tổng quát |
Công thức máu |
Đánh giá thiếu máu, tiểu cầu và tình trạng huyết học |
6 tháng |
|
Nhóm máu ABO, Rh |
Xác định nhóm máu |
Kết quả cũ có thể sử dụng nếu được chấp nhận |
|
|
AST, ALT |
Đánh giá chức năng gan |
6 tháng |
|
|
Ure, Creatinine |
Đánh giá chức năng thận |
6 tháng |
|
|
Đường máu |
Đánh giá chuyển hóa glucose |
6 tháng |
|
|
Đông máu cơ bản |
Đánh giá nguy cơ chảy máu trước thủ thuật |
6 tháng |
|
|
Tổng phân tích nước tiểu |
Đánh giá sức khỏe tổng quát |
6 tháng |
|
|
Rubella |
Đánh giá tình trạng miễn dịch |
6 tháng theo hồ sơ BV |
|
|
Cận lâm sàng |
Điện tâm đồ |
Đánh giá tim mạch trước thủ thuật |
9 tháng |
|
X-quang tim phổi |
Theo đánh giá an toàn trước thủ thuật |
9 tháng |
|
|
Siêu âm tuyến giáp |
Theo quy trình cơ sở |
9 tháng |
|
|
Siêu âm tuyến vú |
Theo quy trình cơ sở |
9 tháng |
|
|
Siêu âm bụng tổng quát |
Đánh giá sức khỏe tổng quát |
9 tháng |
|
|
Phụ khoa |
Chlamydia |
Đánh giá nhiễm trùng đường sinh dục |
6 tháng khi được yêu cầu |
|
Pap smear/ThinPrep/HPV |
Hoàn thiện đánh giá cổ tử cung |
Theo loại xét nghiệm |
AMH và AFC có ý nghĩa gì trước IVF?
AMH và AFC là hai công cụ quan trọng để dự đoán mức độ đáp ứng của buồng trứng với thuốc kích thích.
ESHRE 2025 khuyến cáo sử dụng AMH hoặc AFC để dự đoán nguy cơ đáp ứng thấp hoặc đáp ứng quá mức với kích thích buồng trứng. ESHRE
Tuy nhiên, cần hiểu đúng:
-
-
- AMH thấp không đồng nghĩa chắc chắn không thể có thai
- AMH cao không bảo đảm IVF sẽ thành công
- AMH chủ yếu hỗ trợ dự đoán số lượng nang/noãn có thể đáp ứng với kích thích
- Tuổi của người phụ nữ vẫn là một yếu tố rất quan trọng liên quan đến chất lượng noãn và khả năng sinh sản
-
ASRM cũng nhấn mạnh xét nghiệm dự trữ buồng trứng phải được diễn giải cùng tuổi, bệnh sử và toàn bộ bối cảnh lâm sàng. ASRM
Có cần làm FSH, LH và Estradiol trước IVF không?
Không phải tất cả phụ nữ đều cần một bộ FSH – LH – Estradiol giống nhau.
FSH và Estradiol có thể được chỉ định trong một số trường hợp cần đánh giá chức năng buồng trứng, đặc biệt khi có rối loạn kinh nguyệt hoặc nghi ngờ suy buồng trứng.
Người chồng cần làm xét nghiệm gì trước IVF?
Người chồng cũng cần được đánh giá song song với người vợ.
|
Xét nghiệm |
Mục đích |
Thời hạn theo hồ sơ BV |
|
HIV |
Sàng lọc bệnh truyền nhiễm |
6 tháng |
|
Giang mai |
Sàng lọc bệnh truyền nhiễm |
6 tháng |
|
HBsAg |
Sàng lọc viêm gan B |
6 tháng |
|
Anti-HCV |
Sàng lọc viêm gan C |
6 tháng |
|
Xét nghiệm lao |
Theo quy trình bệnh viện |
6 tháng |
|
Công thức máu |
Đánh giá sức khỏe cơ bản |
6 tháng |
|
Nhóm máu ABO, Rh |
Xác định nhóm máu |
Không cần lặp lại nếu đã có kết quả hợp lệ |
|
Tinh dịch đồ |
Đánh giá số lượng, di động và hình thái tinh trùng |
3 tháng |
AUA/ASRM khuyến cáo đánh giá người nam phải được tiến hành song song với người nữ và đánh giá ban đầu nên bao gồm ít nhất một tinh dịch đồ. ASRM
Nếu tinh dịch đồ bất thường, bác sĩ có thể chỉ định thêm xét nghiệm nội tiết, di truyền hoặc đánh giá nam khoa tùy mức độ bất thường. Những xét nghiệm này không cần thực hiện thường quy cho tất cả nam giới trước IVF.
Những xét nghiệm nào cần thực hiện thêm khi có chỉ định?
Ngoài bộ xét nghiệm cơ bản, một số trường hợp cần đánh giá thêm.
Xét nghiệm di truyền
Có thể được cân nhắc khi:
-
-
- Tinh trùng rất ít hoặc không có tinh trùng
- Tiền sử sẩy thai liên tiếp
- Có bất thường nhiễm sắc thể hoặc bệnh di truyền trong gia đình
- Cặp đôi dự kiến thực hiện PGT-M hoặc PGT-SR
-
Tùy trường hợp có thể cần nhiễm sắc thể đồ, xét nghiệm vi mất đoạn nhiễm sắc thể Y, CFTR hoặc xét nghiệm người lành mang gen bệnh.
Đánh giá buồng tử cung
Một số trường hợp có thể cần:
-
-
- Siêu âm bơm nước buồng tử cung (SIS)
- Nội soi buồng tử cung
- Các phương pháp khảo sát khác
-
Các khảo sát này thường được chỉ định khi nghi ngờ polyp, u xơ dưới niêm mạc, dính buồng tử cung hoặc bất thường cấu trúc có thể ảnh hưởng đến chuyển phôi.
Trước chuyển phôi có cần làm lại xét nghiệm không?
Có thể. Nếu khoảng thời gian từ chọc hút noãn đến chuyển phôi kéo dài, một số kết quả có thể hết thời hạn và phải được cập nhật.
Theo quy trình hiện tại của bệnh viện phối hợp, trước chuyển phôi người vợ cần kiểm tra lại các nhóm xét nghiệm như:
-
- HIV, giang mai, HBsAg, Anti-HCV và xét nghiệm lao: thường trong 6 tháng
- Công thức máu, chức năng gan – thận, đường máu, đông máu, FT4/TSH: 6 tháng
- Nhuộm soi dịch âm đạo và Chlamydia: 6 tháng
- Điện tâm đồ và một số khảo sát cận lâm sàng: 9 tháng
- Hồ sơ tầm soát cổ tử cung: tùy phương pháp và quy định tiếp nhận
Những lưu ý khi chuẩn bị xét nghiệm IVF
- Không cần tự làm tất cả xét nghiệm trước khi được bác sĩ đánh giá
- Mang theo toàn bộ kết quả cũ để tránh xét nghiệm trùng lặp
- Nhóm máu ABO/Rh đã được xác định chính xác thường không cần xét nghiệm lại
- Một số xét nghiệm có thời hạn do yêu cầu an toàn và quy trình của cơ sở IVF
- Kết quả xét nghiệm bất thường không đồng nghĩa không thể thực hiện IVF; bác sĩ sẽ đánh giá mức độ và xử trí trước khi điều trị
- AMH và AFC giúp dự đoán đáp ứng buồng trứng, không phải xét nghiệm xác định khả năng có thai
- Tinh dịch đồ bất thường cần được đánh giá chuyên sâu thay vì chỉ lặp lại nhiều lần mà không tìm nguyên nhân
Tài liệu tham khảo
- ESHRE. Ovarian Stimulation for IVF/ICSI Guideline Update 2025. ESHRE khuyến cáo AMH hoặc AFC để dự đoán đáp ứng buồng trứng. ESHRE
- American Society for Reproductive Medicine. Fertility Evaluation of Infertile Women: A Committee Opinion, 2021. ASRM
- AUA/ASRM. Diagnosis and Treatment of Infertility in Men: Guideline Part I. ASRM
- ASRM. Comprehensive Guidance for Human Embryology, Andrology and Endocrinology Laboratories, 2022. ASRM
