Hội chứng Down (Trisomy 21): Dấu hiệu siêu âm, chẩn đoán trước sinh và hướng theo dõi
Hội chứng Down – Trisomy 21 là bất thường nhiễm sắc thể xảy ra khi có thêm vật liệu di truyền của nhiễm sắc thể số 21. Khoảng 95% trường hợp là Trisomy 21 tự do; số ít còn lại liên quan đến chuyển đoạn, thể khảm hoặc những tái sắp xếp nhiễm sắc thể khác. (CDC)
Trisomy 21 ảnh hưởng đến quá trình phát triển thần kinh và có thể đi kèm nhiều vấn đề sức khỏe, đặc biệt là bệnh tim bẩm sinh, bất thường tiêu hóa, thính giác, thị giác và tuyến giáp. Mức độ biểu hiện khác nhau đáng kể giữa từng trẻ. Bệnh tim bẩm sinh gặp khoảng 40–50% trẻ mắc Down theo American Academy of Pediatrics. (American Academy of Pediatrics)
Trong thai kỳ, Down có thể được sàng lọc bằng siêu âm, xét nghiệm huyết thanh hoặc NIPT; nhưng muốn xác định thai có thực sự mắc Trisomy 21 hay không cần xét nghiệm chẩn đoán.
Sàng lọc và chẩn đoán Down khác nhau như thế nào?
Sàng lọc giúp xác định thai có nguy cơ cao hay thấp, bao gồm:
-
- Combined Test quý I
- NIPT/cfDNA
- Một số xét nghiệm huyết thanh quý II
- Các dấu hiệu phát hiện trên siêu âm
Chẩn đoán nhằm xác định có hay không bất thường nhiễm sắc thể 21 bằng cách phân tích tế bào lấy từ bánh nhau hoặc nước ối.
Hai thủ thuật chính là: Sinh thiết gai nhau – CVS hoặc Chọc ối – amniocentesis
NIPT hiện là xét nghiệm sàng lọc có độ nhạy và độ đặc hiệu cao nhất đối với các trisomy thường gặp, nhưng vẫn không tương đương xét nghiệm chẩn đoán.
Dấu hiệu siêu âm nào có thể gặp ở thai Trisomy 21?
Siêu âm không chẩn đoán được Down nhưng có thể phát hiện hai nhóm bất thường:
Soft markers – dấu hiệu chỉ điểm
Là những đặc điểm siêu âm không phải dị tật lớn nhưng xuất hiện với tần suất cao hơn ở thai Trisomy 21
Bất thường cấu trúc
Ví dụ bệnh tim bẩm sinh hoặc bất thường đường tiêu hóa
Tần suất của các marker thay đổi theo tuổi thai, tiêu chuẩn đo và quần thể nghiên cứu. Các số dưới đây nhằm cho thấy marker đó xuất hiện ở bao nhiêu thai Trisomy 21, không phải xác suất thai mắc Down khi phát hiện marker.
| Dấu hiệu siêu âm | Tỷ lệ được ghi nhận ở thai Trisomy 21 |
|---|---|
| NT tăng trong quý I | Khoảng 70–75% trong một số quần thể sàng lọc |
| Xương mũi không thấy hoặc thiểu sản 11–14 tuần | Khoảng 50–60% |
| Xương mũi không thấy/thiểu sản quý II | Khoảng 60% |
| Xương cánh tay ngắn | Khoảng 30% |
| Động mạch dưới đòn phải lạc chỗ – ARSA | Khoảng 31% |
| Xương đùi ngắn | Khoảng 28% |
| Nếp gấp da gáy dày | Khoảng 26% |
| Điểm tăng âm trong tim | Khoảng 24% |
| Ruột tăng âm | Khoảng 17% |
| Giãn nhẹ đường tiết niệu | Khoảng 14% |
| Giãn não thất | Khoảng 8% |
| Bệnh tim bẩm sinh | Khoảng 40–50% |
Các tỷ lệ marker quý II chủ yếu dựa trên phân tích gộp 48 nghiên cứu của ISUOG; nghiên cứu này cũng cho thấy các marker không có giá trị dự báo giống nhau.Xương mũi không thấy/thiểu sản và nếp gấp da gáy dày có mức liên quan với Trisomy 21 mạnh hơn một số marker như xương dài ngắn hoặc giãn nhẹ đường tiết niệu. (ISUOG) ISUOG ghi nhận xương mũi không thấy hoặc thiểu sản ở khoảng 50–60% thai Trisomy 21 trong quý I. (Obstetrics and Gynecology)
Soft marker nên được hiểu như thế nào?
Mỗi marker làm thay đổi nguy cơ với mức độ khác nhau. Bác sĩ cần xem đồng thời:
-
- Có một hay nhiều marker
- Có dị tật cấu trúc đi kèm không
- Kết quả NIPT hoặc xét nghiệm sàng lọc trước đó
- Tuổi mẹ và nguy cơ nền
- Tuổi thai và chất lượng khảo sát siêu âm
Khi xuất hiện nhiều soft markers hoặc marker đi kèm bất thường cấu trúc, mức độ nghi ngờ bất thường nhiễm sắc thể tăng và cần được tư vấn di truyền, đánh giá hình thái chi tiết và thảo luận về xét nghiệm chẩn đoán xâm lấn.
Điều quan trọng là:
Nếu gia đình muốn biết chắc chắn thai có Trisomy 21 hay không, xét nghiệm sàng lọc hoặc siêu âm không đủ để xác nhận. Cần xét nghiệm chẩn đoán từ CVS hoặc chọc ối.
Khi NIPT nguy cơ cao hoặc siêu âm nghi ngờ Down thì làm gì?
Thông thường bác sĩ sẽ đi theo ba bước.
1. Đánh giá lại toàn bộ nguy cơ: Xem kết quả NIPT hoặc Combined Test, tuổi thai, các marker và bất thường hình thái đã phát hiện.
2. Siêu âm hình thái chuyên sâu: Mục tiêu là tìm các bất thường có thể đi kèm, đặc biệt ở:
|
|
3. Tư vấn xét nghiệm chẩn đoán: Tùy tuổi thai, gia đình có thể lựa chọn CVS hoặc chọc ối.
Sinh thiết gai nhau – CVS
Chorionic Villus Sampling – CVS là thủ thuật lấy một lượng nhỏ mô gai nhau để phân tích nhiễm sắc thể và DNA.
Vì bánh nhau và thai hình thành từ cùng hợp tử, tế bào gai nhau thường mang thông tin di truyền đại diện cho thai.
CVS được thực hiện khi nào?
ACOG ghi nhận CVS thường thực hiện 10–13 tuần;
RCOG khuyến nghị khoảng 11+0 đến 13+6 tuần và không thực hiện trước 10 tuần. (ACOG)
Ưu điểm lớn nhất của CVS là có thể chẩn đoán sớm ngay trong quý I.
CVS được thực hiện như thế nào?
Dưới hướng dẫn siêu âm liên tục, bác sĩ xác định vị trí thai và bánh nhau rồi lấy mẫu gai nhau.
Có hai đường tiếp cận:
-
-
- Qua thành bụng bằng kim
- Qua cổ tử cung bằng catheter hoặc dụng cụ sinh thiết
-
Mẫu sau đó có thể được sử dụng cho:
-
-
- Xét nghiệm nhanh các lệch bội thường gặp
- Karyotype
- Chromosomal Microarray – CMA
- Xét nghiệm gen khi có chỉ định
-
CVS có nguy cơ gì?
Biến chứng quan trọng nhất cần tư vấn là mất thai liên quan thủ thuật.
Ngoài ra có thể gặp:
-
-
- Ra huyết âm đạo
- Đau hoặc co thắt nhẹ
- Nhiễm trùng, hiếm gặp
- Thất bại hoặc mẫu không đủ để phân tích
- Nhạy cảm Rh ở người mẹ Rh âm nếu không dự phòng phù hợp
-
Một điểm đặc biệt của CVS là mẫu lấy từ bánh nhau, vì vậy khoảng 1% trường hợp có thể gặp thể khảm giới hạn ở bánh nhau – confined placental mosaicism. Khi kết quả có mosaicism hoặc không phù hợp với hình ảnh thai, đôi khi cần chọc ối để xác định lại bộ nhiễm sắc thể của thai. (ISUOG)
Chọc ối – Amniocentesis
Chọc ối là thủ thuật lấy một lượng nhỏ nước ối, trong đó có các tế bào có nguồn gốc từ thai. Đây là phương pháp chẩn đoán trước sinh được sử dụng rất phổ biến khi cần xác nhận Trisomy 21 trong quý II.
Chọc ối được thực hiện khi nào?
ACOG cho biết chọc ối thường được thực hiện khoảng 15–20 tuần, mặc dù về mặt kỹ thuật có thể thực hiện muộn hơn nếu có chỉ định. (ACOG)
Chọc ối được thực hiện như thế nào?
Bác sĩ siêu âm xác định:
-
-
- Vị trí thai
- Bánh nhau
- Dây rốn
- Khoang nước ối thích hợp
-
Sau đó một kim nhỏ được đưa qua thành bụng vào buồng ối dưới hướng dẫn siêu âm để lấy lượng nước ối cần thiết.
Các tế bào trong mẫu có thể được phân tích bằng:
-
-
- QF-PCR hoặc FISH để có kết quả nhanh đối với một số lệch bội
- Karyotype
- CMA
- Xét nghiệm phân tử khác nếu có chỉ định
-
Chọc ối có biến chứng gì?
Nguy cơ mất thai liên quan thủ thuật hiện rất thấp khi được thực hiện bởi bác sĩ có kinh nghiệm. ACOG hiện dẫn mức khoảng 1/900 thủ thuật, trong khi RCOG đánh giá nguy cơ tăng thêm của chọc ối hoặc CVS nhìn chung dưới 0,5%. (ACOG)
Các biến chứng khác có thể bao gồm:
-
-
- Rỉ nước ối
- Ra huyết nhẹ
- Đau hoặc co thắt sau thủ thuật
- Nhiễm trùng trong tử cung, rất hiếm
- Tổn thương thai rất hiếm khi thực hiện dưới hướng dẫn siêu âm
-
Phần lớn tình trạng rỉ dịch hoặc ra huyết nhẹ sau chọc ối tự giới hạn, nhưng thai phụ cần được hướng dẫn các dấu hiệu phải quay lại bệnh viện. (ACOG)
CVS hay chọc ối khi nghi ngờ Trisomy 21?
Hai phương pháp đều có thể cung cấp chẩn đoán nhiễm sắc thể, nhưng khác nhau chủ yếu ở thời điểm và loại mẫu.
CVS có lợi thế là làm sớm ở quý I và cho kết quả chẩn đoán sớm hơn.
Chọc ối thực hiện từ 15 tuần, sử dụng tế bào trong nước ối và ít gặp vấn đề thể khảm giới hạn ở bánh nhau hơn.
Đối với Trisomy 21, SMFM 2025 xem CVS là một lựa chọn chẩn đoán phù hợp sau cfDNA dương tính; nếu CVS cho kết quả mosaicism thì có thể cần chọc ối để làm rõ. (PubMed Central (PMC))
Nếu chẩn đoán xác nhận Trisomy 21 thì cần đánh giá gì tiếp?
Sau khi xác nhận, xét nghiệm nhiễm sắc thể cho biết thai có Trisomy 21 nhưng không dự đoán được chính xác mức độ biểu hiện của từng trẻ.
Thai cần được đánh giá hình thái kỹ, đặc biệt là tim vì bệnh tim bẩm sinh gặp khoảng 40–50% người mắc Down. (American Academy of Pediatrics)
Kế hoạch tiếp theo thường bao gồm:
-
- Siêu âm hình thái thai chi tiết
- Đánh giá tim thai chuyên sâu
- Theo dõi tăng trưởng và các bất thường đi kèm
- Tư vấn di truyền về loại bất thường nhiễm sắc thể
- Đánh giá nguy cơ tái phát ở thai kỳ sau, đặc biệt nếu kết quả là chuyển đoạn
- Thảo luận về các lựa chọn tiếp tục thai kỳ hoặc các lựa chọn khác theo mong muốn của gia đình và quy định hiện hành
Nếu gia đình tiếp tục thai kỳ, việc biết chẩn đoán trước sinh giúp chuẩn bị nơi sinh và chăm sóc sơ sinh phù hợp, đặc biệt khi thai có bệnh tim hoặc bất thường tiêu hóa cần can thiệp sau sinh.
Nguồn chuyên môn chính: SMFM Consult Series #57, tái xác nhận 2025; SMFM Consult Series #74/ACOG Guidance 2025–2026; ISUOG Practice Guidelines; ACOG Prenatal Genetic Diagnostic Tests; RCOG Green-top Guideline No. 8; American Academy of Pediatrics.
