Xét nghiệm tiền sản giật: Vì sao nên đánh giá nguy cơ ngay từ quý I?

Sàng lọc Tiền sản giật
XÉT NGHIỆM SÀNG LỌC NGUY CƠ TIỀN SẢN GIẬT

Tiền sản giật là một biến chứng thai kỳ có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe của cả mẹ và thai nhi. Bệnh thường xuất hiện sau tuần 20, đặc trưng bởi tăng huyết áp kèm protein niệu hoặc những biểu hiện tổn thương cơ quan khác.

Điều đáng lưu ý là tiền sản giật có thể tiến triển khi thai phụ chưa có triệu chứng rõ ràng. Vì vậy, đánh giá nguy cơ từ sớm có ý nghĩa quan trọng trong việc lựa chọn biện pháp dự phòng và xây dựng kế hoạch theo dõi thai kỳ.

Tiền sản giật là gì và nguy hiểm như thế nào?

Tiền sản giật là bệnh lý phức tạp, thường liên quan đến sự phát triển và hoạt động bất thường của bánh nhau, gây ảnh hưởng đến hệ mạch máu và nhiều cơ quan của người mẹ.

Những biến chứng có thể gặp gồm:

    • Tổn thương gan, thận
    • Giảm tiểu cầu hoặc hội chứng HELLP
    • Co giật – sản giật
    • Phù phổi
    • Nhau bong non
    • Thai chậm tăng trưởng
    • Sinh non do cần chấm dứt thai kỳ để bảo vệ mẹ hoặc thai nhi

Xét nghiệm tiền sản giật là gì?

Có hai mục đích đánh giá cần được phân biệt:

Sàng lọc nguy cơ tiền sản giật Xét nghiệm khi nghi ngờ tiền sản giật
Thời điểm Chủ yếu từ 11–13 tuần 6 ngày Khi có dấu hiệu nghi ngờ, thường sau 20 tuần
Mục đích Dự đoán nguy cơ mắc bệnh về sau Hỗ trợ đánh giá bệnh đang xuất hiện hoặc nguy cơ tiến triển trong thời gian ngắn
Thành phần Tiền sử mẹ, huyết áp, Doppler động mạch tử cung, PlGF Huyết áp, protein niệu, xét nghiệm máu; có thể bổ sung PlGF hoặc tỷ số sFlt-1/PlGF
Ý nghĩa Giúp lựa chọn dự phòng và kế hoạch theo dõi Hỗ trợ chẩn đoán và quyết định chăm sóc

Sàng lọc nguy cơ cao không có nghĩa thai phụ đã mắc tiền sản giật. Ngược lại, nguy cơ thấp cũng không bảo đảm bệnh sẽ không xuất hiện về sau.

Sàng lọc tiền sản giật quý I gồm những gì?

Một phương pháp được sử dụng tại các trung tâm y học bào thai là sàng lọc kết hợp, thường thực hiện cùng thời điểm siêu âm chi tiết quý I. Mô hình của Fetal Medicine Foundation (FMF) kết hợp bốn nhóm thông tin chính:

Đặc điểm và tiền sử của mẹ

Bác sĩ đánh giá tuổi, cân nặng, chiều cao, tiền sử sản khoa và các bệnh lý có thể làm tăng nguy cơ tiền sản giật.

Huyết áp động mạch trung bình (MAP)

Huyết áp được đo 2 tay theo quy trình chuẩn để đánh giá tình trạng của người mẹ.

Siêu âm Doppler động mạch tử cung (UtA-PI)

Doppler động mạch tử cung đánh giá sức cản dòng máu trong các động mạch đưa máu đến tử cung và bánh nhau.

Sức cản tăng có thể liên quan đến nguy cơ rối loạn chức năng bánh nhau, đặc biệt ở những thai kỳ có nguy cơ tiền sản giật xuất hiện sớm.

Xét nghiệm máu PlGF

PlGF (Placental Growth Factor) là yếu tố tăng trưởng liên quan đến sự phát triển hệ mạch máu bánh nhau. Nồng độ PlGF thấp hơn mức kỳ vọng ở quý I có thể góp phần gợi ý nguy cơ tiền sản giật.

Bác sĩ kết hợp các thông tin trên bằng thuật toán để ước tính nguy cơ cá thể hóa, thay vì chỉ dựa vào một chỉ số đơn lẻ.

Một nghiên cứu lớn về mô hình FMF ghi nhận phương pháp sàng lọc kết hợp có thể phát hiện khoảng 75% trường hợp tiền sản giật trước 37 tuần và 90% trường hợp trước 34 tuần, với tỷ lệ sàng lọc dương tính khoảng 10%. Hiệu quả có thể thay đổi tùy quần thể được đánh giá.

Doppler động mạch mắt có vai trò gì trong sàng lọc tiền sản giật?

Bên cạnh các thành phần trên, hiện nay một số cơ sở chuyên sâu có thể bổ sung siêu âm Doppler động mạch mắt của mẹ (Ophthalmic Artery Doppler) để khảo sát sự thay đổi tuần hoàn, từ đó hỗ trợ dự đoán nguy cơ tiền sản giật.

Phương pháp này đánh giá đặc điểm dòng máu trong động mạch mắt, trong đó có tỷ số giữa hai đỉnh vận tốc tâm thu (PSV₂/PSV₁).

Một phân tích gộp năm 2025 trên 10.408 thai phụ cho thấy việc bổ sung Doppler động mạch mắt có tiềm năng cải thiện khả năng dự đoán tiền sản giật, đặc biệt là tiền sản giật sinh non.

Tuy nhiên, Doppler động mạch mắt chưa phải thành phần bắt buộc trong mô hình sàng lọc tiêu chuẩn. Phương pháp này có thể được cân nhắc tại những cơ sở có chuyên môn phù hợp, dùng để kết hợp với tiền sử mẹ, MAP, Doppler động mạch tử cung và PlGF cho ra dự đoán nguy cơ.

Ai nên được đánh giá nguy cơ tiền sản giật?

Mọi thai phụ nên được đánh giá các yếu tố nguy cơ từ lần khám thai đầu tiên. Đặc biệt cần chú ý những trường hợp:

    • Từng mắc tiền sản giật ở thai kỳ trước
    • Tăng huyết áp mạn tính
    • Bệnh thận
    • Đái tháo đường có trước thai kỳ
    • Bệnh tự miễn như lupus hoặc hội chứng kháng phospholipid
    • Song thai hoặc đa thai
    • Mang thai lần đầu
    • Tuổi mẹ từ 35 trở lên
    • Béo phì
    • Gia đình có người từng mắc tiền sản giật
    • Mang thai bằng IVF

Không phải tất cả yếu tố trên đều có mức nguy cơ tương đương. Bác sĩ sẽ đánh giá từng yếu tố riêng lẻ hoặc kết hợp để lựa chọn phương pháp dự phòng phù hợp.

Thai phụ không có yếu tố nguy cơ rõ ràng vẫn có thể mắc tiền sản giật.

Nếu kết quả sàng lọc nguy cơ cao thì phải làm gì?

Kết quả nguy cơ cao cho biết thai phụ cần được theo dõi phù hợp hơn, chứ không phải đã được chẩn đoán mắc bệnh. Tùy trường hợp, bác sĩ có thể:

    • Đánh giá lại tiền sử và các yếu tố nguy cơ
    • Cân nhắc aspirin liều thấp để dự phòng
    • Hướng dẫn theo dõi huyết áp
    • Lập lịch khám thai và siêu âm tăng trưởng phù hợp
    • Bổ sung siêu âm Doppler khi có chỉ định

Aspirin có giúp phòng ngừa tiền sản giật không?

Nghiên cứu ASPRE cho thấy sử dụng aspirin 150 mg mỗi tối, bắt đầu từ quý I ở nhóm nguy cơ cao được xác định bằng mô hình sàng lọc kết hợp, giúp giảm khoảng 62% nguy cơ tiền sản giật trước 37 tuần so với giả dược.

Tuy nhiên, liều dùng và thời điểm ngừng thuốc khác nhau giữa các hướng dẫn. ACOG khuyến cáo aspirin 81 mg/ngày cho nhóm có chỉ định, bắt đầu từ tuần 12–28, tối ưu trước tuần 16.

Do đó, thai phụ không nên tự sử dụng aspirin chỉ dựa trên kết quả sàng lọc. Bác sĩ sẽ cân nhắc chỉ định, liều lượng và thời gian điều trị dựa trên nguy cơ và tình trạng sức khỏe cụ thể.

Sau 20 tuần, PlGF và tỷ số sFlt-1/PlGF có vai trò gì?

Đây là nhóm xét nghiệm có mục đích khác với sàng lọc nguy cơ ở quý I. Khi thai phụ xuất hiện tăng huyết áp hoặc có biểu hiện nghi ngờ tiền sản giật, bác sĩ có thể cần đánh giá:

    • Huyết áp
    • Protein trong nước tiểu
    • Công thức máu và tiểu cầu
    • Chức năng gan, thận
    • Tăng trưởng thai và tình trạng bánh nhau

Trong một số trường hợp, bác sĩ có thể bổ sung xét nghiệm PlGF hoặc tỷ số sFlt-1/PlGF.

Ở nhiều trường hợp tiền sản giật, sFlt-1 tăng trong khi PlGF giảm, khiến tỷ số sFlt-1/PlGF tăng.

Theo hướng dẫn NICE, các xét nghiệm dựa trên PlGF có thể hỗ trợ đánh giá thai phụ nghi ngờ tiền sản giật trong khoảng 20 tuần đến 36 tuần 6 ngày, khi kết hợp với thăm khám và các xét nghiệm thông thường. 

Kết quả PlGF hoặc sFlt-1/PlGF không được sử dụng riêng lẻ để chẩn đoán tiền sản giật hoặc quyết định thời điểm sinh.

Đã sàng lọc nguy cơ thấp có cần theo dõi tiền sản giật nữa không?

Có. Sàng lọc quý I có khả năng dự đoán tốt hơn đối với tiền sản giật xuất hiện sớm hoặc cần sinh trước 37 tuần. Khả năng dự đoán tiền sản giật xuất hiện gần ngày dự sinh thấp hơn. Vì vậy, thai phụ vẫn cần:

    • Khám thai đúng lịch
    • Đo huyết áp định kỳ
    • Xét nghiệm nước tiểu theo chỉ định
    • Theo dõi tăng trưởng thai
    • Thông báo các triệu chứng bất thường cho bác sĩ

Đặc biệt, cần đến cơ sở y tế ngay khi xuất hiện:

    • Đau đầu dữ dội hoặc kéo dài
    • Nhìn mờ, thấy chớp sáng
    • Đau vùng thượng vị hoặc hạ sườn phải
    • Khó thở
    • Co giật
    • Huyết áp tăng nặng

Nếu huyết áp tâm thu ≥160 mmHg hoặc huyết áp tâm trương ≥110 mmHg, thai phụ cần được đánh giá khẩn cấp.

Những dấu hiệu này vẫn có thể xuất hiện ở người có kết quả sàng lọc nguy cơ thấp trước đó.

Xét nghiệm tiền sản giật có thay thế NIPT hoặc siêu âm thai không?

Không. Mỗi phương pháp trả lời một câu hỏi khác nhau:

    • NIPT: Sàng lọc nguy cơ một số bất thường nhiễm sắc thể của thai
    • Siêu âm chi tiết quý I: Đánh giá hình thái thai, độ mờ da gáy và một số dấu hiệu bất thường sớm
    • Sàng lọc tiền sản giật: Ước tính nguy cơ người mẹ phát triển tiền sản giật trong thai kỳ

Các phương pháp có thể được phối hợp trong quá trình chăm sóc thai kỳ nhưng không thay thế nhau.

Vì sao nên đánh giá nguy cơ tiền sản giật từ sớm?

Giá trị của sàng lọc tiền sản giật nằm ở khả năng nhận diện sớm nhóm thai phụ có nguy cơ cao trước khi xuất hiện triệu chứng, từ đó tạo điều kiện để bác sĩ lựa chọn biện pháp dự phòng và theo dõi phù hợp. Giai đoạn 11–13 tuần 6 ngày là thời điểm thuận lợi để kết hợp đánh giá nguy cơ tiền sản giật với siêu âm chi tiết quý I.

Dù kết quả nguy cơ cao hay thấp, việc khám thai định kỳ, theo dõi huyết áp và nhận biết những dấu hiệu cảnh báo vẫn giữ vai trò quan trọng trong suốt thai kỳ.

Tài liệu tham khảo

  1. WHO. Pre-eclampsia. 2025
  2. Tan MY và cộng sự. Screening for pre-eclampsia by maternal factors and biomarkers at 11–13 weeks’ gestation. Ultrasound in Obstetrics & Gynecology, 2018
  3. Rolnik DL và cộng sự. Aspirin versus Placebo in Pregnancies at High Risk for Preterm Preeclampsia. NEJM, 2017
  4. ACOG/SMFM. Low-Dose Aspirin Use for the Prevention of Preeclampsia, Practice Advisory
  5. NICE. PLGF-based testing to help diagnose suspected preterm pre-eclampsia, HTG630
  6. Sapantzoglou I và cộng sự. Added value of ophthalmic artery Doppler in prediction of pre-eclampsia: systematic review and meta-analysis. Ultrasound in Obstetrics & Gynecology, 2025
  7. Ali S và cộng sự. First-trimester ophthalmic artery Doppler for prediction of early-onset and preterm preeclampsia. BMC Pregnancy and Childbirth, 2026
Chia sẻ:

Tin nổi bật

Phụ khoa

Siêu âm SIS là gì?

Biện pháp ngừa thai

Các biện pháp tránh thai hiện có

Chẩn đoán trước sinh & Di truyền

Teo cơ tủy sống SMA: Xét nghiệm, biểu hiện và điều trị
Thai ngoài tử cung: Dấu hiệu, chẩn đoán và điều trị

Thai ngoài tử cung: Dấu hiệu, chẩn đoán và điều trị

Thai ngoài tử cung là tình trạng thai làm tổ bên ngoài buồng tử cung. Phần lớn nằm ở vòi tử cung, nhưng thai cũng có thể nằm…

Xem chi tiết
Thai máy bắt đầu khi nào? Khi nào mẹ nên cảm nhận được bé?

Thai máy bắt đầu khi nào? Khi nào mẹ nên cảm nhận được bé?

Thai máy bắt đầu khi nào là câu hỏi rất thường gặp, đặc biệt ở những mẹ mang thai lần đầu. Phần lớn thai phụ bắt đầu cảm…

Xem chi tiết
Cân nặng của mẹ và bé trong thai kỳ

Cân nặng của mẹ và bé trong thai kỳ

Cân nặng của mẹ và bé trong thai kỳ: Bao nhiêu là phù hợp? Cân nặng của mẹ và bé trong thai kỳ là một trong những vấn…

Xem chi tiết
Bệnh lý song thai: Những biến chứng quan trọng cần biết

Bệnh lý song thai: Những biến chứng quan trọng cần biết

Phần lớn thai kỳ song thai có thể tiến triển tốt nếu được theo dõi phù hợp. Tuy nhiên, nguy cơ sinh non, tiền sản giật, đái tháo…

Xem chi tiết