Xét nghiệm NIPT là gì? Độ chính xác, giới hạn và cần làm gì khi kết quả bất thường?
NIPT – Non-Invasive Prenatal Testing, hay xét nghiệm sàng lọc trước sinh không xâm lấn, sử dụng các đoạn DNA tự do – cell-free DNA (cfDNA) có trong máu mẹ để đánh giá nguy cơ một số bất thường nhiễm sắc thể của thai.
Xét nghiệm có thể thực hiện từ khoảng 10 tuần thai. Hiện nay, NIPT là phương pháp sàng lọc có độ nhạy và độ đặc hiệu cao nhất đối với ba lệch bội thường gặp:
- Trisomy 21 – hội chứng Down
- Trisomy 18 – hội chứng Edwards
- Trisomy 13 – hội chứng Patau
Tuy nhiên, NIPT vẫn là xét nghiệm sàng lọc, không phải xét nghiệm chẩn đoán. Kết quả nguy cơ cao cần được tư vấn, đối chiếu với siêu âm và cân nhắc sinh thiết gai nhau hoặc chọc ối nếu gia đình muốn biết chắc chắn bộ nhiễm sắc thể của thai.
NIPT xét nghiệm DNA của thai hay của bánh nhau?
Phần cfDNA liên quan đến thai trong máu mẹ thực chất chủ yếu được giải phóng từ tế bào bánh nhau. Vì thai và bánh nhau thường có cùng nguồn gốc di truyền nên NIPT có thể dự đoán nguy cơ bất thường nhiễm sắc thể của thai rất tốt.
Nhưng đôi khi: bộ nhiễm sắc thể của bánh nhau không hoàn toàn giống thai
Đây là một trong những lý do NIPT có thể xuất hiện dương tính giả hoặc nghi ngờ khảm. (PubMed)
NIPT chính xác đến mức nào?
Theo SMFM Consult Series #74 năm 2025, được ACOG endorse, hiệu năng sàng lọc đối với ba trisomy thường gặp như sau: (PubMed Central (PMC))
| Bất thường | Độ nhạy | Độ đặc hiệu |
| Trisomy 21 – Down | 99,2% | 99,91% |
| Trisomy 18 – Edwards | 96,3% | 99,87% |
| Trisomy 13 – Patau | 91,0% | 99,87% |
Nhưng một điều rất quan trọng: “Độ nhạy 99%” không có nghĩa NIPT nguy cơ cao thì 99% thai chắc chắn mắc bệnh.
Khi kết quả nguy cơ cao, cần quan tâm đến PPV – giá trị dự đoán dương tính, tức khả năng thai thực sự có bất thường sau khi xét nghiệm báo nguy cơ cao.
Ví dụ, theo mô hình được SMFM sử dụng: (PubMed Central (PMC))
| NIPT nguy cơ cao | Mẹ 25 tuổi | Mẹ 35 tuổi | Mẹ 40 tuổi |
| Trisomy 21 | 51% | 79% | 93% |
| Trisomy 18 | 15% | 39% | 69% |
| Trisomy 13 | 7% | 21% | 50% |
- Nguy cơ nền của Trisomy 21, 18 và 13 tăng theo tuổi mẹ.
- Nguy cơ cũng cao hơn nếu đã từng có thai hoặc con mắc một trong các trisomy này, hoặc bố/mẹ mang bất thường cấu trúc nhiễm sắc thể liên quan.
- Trong trường hợp sử dụng noãn hiến, nguy cơ liên quan chủ yếu đến tuổi của người cho noãn.
Những yếu tố này ảnh hưởng đến nguy cơ trước xét nghiệm và do đó cũng ảnh hưởng đến cách diễn giải PPV của NIPT.
NIPT đối với nhiễm sắc thể giới tính
NIPT có thể mở rộng để sàng lọc:
- 45,X – hội chứng Turner
- 47,XXX – hội chứng Triple X
- 47,XXY – hội chứng Klinefelter
- 47,XYY – hội chứng Jacobs
Nhóm này khó sàng lọc hơn Trisomy 21 vì khảm ở bánh nhau hoặc ở mẹ có thể ảnh hưởng kết quả.
Số liệu SMFM 2025: (PubMed Central (PMC))
| Bất thường | Độ nhạy | Độ đặc hiệu | PPV tham khảo* |
| 45,X | 90,3% | 99,77% | khoảng 32% |
| 47,XXX | 93,1% | 99,86% | khoảng 27–45% |
| 47,XXY | 93,0% | 99,86% | khoảng 29–52% |
| 47,XYY | 93,0% | 99,86% | khoảng 71% |
*PPV có thể thay đổi theo nguy cơ nền và quần thể.
Đặc biệt với 45,X, dương tính giả có thể xuất phát từ khảm nhiễm sắc thể X của mẹ hoặc khảm bánh nhau. Vì vậy, SMFM khuyến nghị sàng lọc NST giới tính nên là lựa chọn opt-in, tức thai phụ được tư vấn và chủ động lựa chọn thay vì tự động đưa vào mọi NIPT. (ACOG)
NIPT có thể khảo sát các nhiễm sắc thể khác không?
Một số NIPT mở rộng hoặc genome-wide có thể báo cáo rare autosomal trisomies – các trisomy hiếm ngoài 21, 18 và 13.
Ví dụ có thể gặp tín hiệu bất thường ở NST: 2, 3, 7, 8, 9, 14, 15, 16, 20, 22…
Tuy nhiên, hiệu năng của NIPT đối với nhóm này thấp hơn nhiều.
Một systematic review gồm 31 nghiên cứu và 1.703 trường hợp NIPT dương tính với trisomy hiếm cho thấy PPV gộp chỉ khoảng 11,46%. (PubMed)
Một nguyên nhân quan trọng là nhiều trisomy hiếm chỉ tồn tại ở bánh nhau, trong khi thai có thể có bộ nhiễm sắc thể bình thường.
SMFM vì vậy không khuyến cáo sử dụng thường quy genome-wide cfDNA để sàng lọc trisomy hiếm hoặc các mất/lặp đoạn lớn trong dân số chung. (ACOG)
NIPT microdeletion là gì?
Microdeletion – vi mất đoạn là tình trạng một đoạn nhỏ của nhiễm sắc thể bị mất.
Khác với Down là thừa cả một NST 21, microdeletion chỉ mất một vùng nhỏ chứa nhiều gen.
Một số gói NIPT mở rộng hiện nay trên thị trường có thể khảo sát các hội chứng như:
| Hội chứng | Vùng nhiễm sắc thể liên quan |
| DiGeorge / 22q11.2 deletion syndrome | 22q11.2 |
| 1p36 deletion syndrome | 1p36 |
| Wolf–Hirschhorn syndrome | 4p16.3 |
| Cri-du-chat syndrome | 5p |
| Williams–Beuren syndrome | 7q11.23 |
| Jacobsen syndrome | 11q |
| Prader–Willi syndrome | Thường liên quan 15q11–q13 phía bố |
| Angelman syndrome | Thường liên quan 15q11–q13 phía mẹ |
| Smith–Magenis syndrome | 17p11.2 |
| Miller–Dieker syndrome | 17p13.3 |
Không phải tất cả NIPT đều khảo sát các vùng này và số lượng hội chứng càng nhiều không đồng nghĩa xét nghiệm càng chính xác.
Prader–Willi và Angelman còn phức tạp hơn vì bệnh có thể xảy ra do mất đoạn, uniparental disomy hoặc bất thường imprinting. Vì vậy NIPT chỉ tìm mất đoạn 15q11–q13 không thể phát hiện tất cả trường hợp.
NIPT microdeletion có chính xác như NIPT Down không?
Không. Dữ liệu đối với microdeletion còn hạn chế hơn đáng kể.
22q11.2 deletion – hội chứng DiGeorge – hiện là microdeletion có nhiều dữ liệu nhất. Trong nghiên cứu SMART, thuật toán cập nhật đạt:
-
- Độ nhạy khoảng 83,3%
- PPV khoảng 52,6%
- Tỷ lệ dương tính giả khoảng 0,05%
Tuy nhiên, số ca bệnh còn nhỏ và quần thể nghiên cứu có phần làm tăng tỷ lệ bệnh so với dân số chung, vì vậy các con số này không nên áp dụng như một giá trị cố định cho mọi xét nghiệm hoặc mọi thai phụ. (PubMed)
Khi gộp nhiều hội chứng microdeletion/microduplication khác nhau, dữ liệu còn không đồng nhất hơn. SMFM 2025 vì vậy không khuyến cáo tầm soát microdeletion thường quy trong dân số chung. Nếu gia đình thực sự muốn khảo sát các mất/lặp đoạn nhiễm sắc thể, xét nghiệm chẩn đoán bằng CVS/chọc ối kết hợp Chromosomal Microarray – CMA cung cấp thông tin đáng tin cậy hơn. (ACOG)
Những trường hợp nào có thể làm NIPT sai lệch?
NIPT có thể cho dương tính giả, âm tính giả hoặc không trả được kết quả. Một số nguyên nhân quan trọng gồm:
| Tình huống | Ảnh hưởng |
| Khảm giới hạn ở bánh nhau | Bánh nhau bất thường nhưng thai có thể bình thường |
| Thai khảm | Chỉ một phần tế bào thai có bất thường |
| Song thai tiêu biến | DNA từ thai đã ngừng phát triển có thể còn trong máu mẹ |
| Khảm/CNV ở mẹ | DNA của mẹ chiếm phần lớn cfDNA trong máu |
| Fetal fraction thấp | Không đủ tín hiệu từ bánh nhau |
| Lấy máu quá sớm | Fetal fraction có thể chưa đủ |
| BMI mẹ cao | Fetal fraction tương đối có thể thấp hơn |
| Ghép tạng hoặc ghép tế bào gốc | DNA người cho có thể ảnh hưởng phân tích |
| Một số bệnh lý của mẹ, kể cả bệnh ác tính hiếm gặp | Có thể tạo nhiều tín hiệu nhiễm sắc thể bất thường |
| Sai số kỹ thuật/mẫu | Có thể gây no-call hoặc kết quả sai |
ACOG cũng lưu ý cfDNA có thể không phù hợp hoặc cần tư vấn chuyên sâu trong một số trường hợp như song thai tiêu biến – vanishing twin, ghép tạng/tế bào gốc hoặc bất thường nhiễm sắc thể của mẹ. (ACOG)
Khảm bánh nhau là gì?
Confined Placental Mosaicism – CPM là tình trạng có dòng tế bào bất thường chỉ tồn tại trong bánh nhau nhưng không hiện diện ở thai.
Vì NIPT chủ yếu đọc cfDNA từ bánh nhau: NIPT có thể báo bất thường trong khi thai thực sự không có bất thường đó.
CPM đặc biệt đáng lưu ý với:
- Trisomy 13
- Monosomy X
- Một số trisomy hiếm
Khi NIPT phát hiện bất thường thì nên làm gì?
Đây là phần quan trọng nhất.
Bước 1 – Đối chiếu với siêu âm chi tiết quý I
Nếu thai đang ở 11–14 tuần, nên thực hiện siêu âm chi tiết quý I để khảo sát:
|
|
ISUOG nhấn mạnh siêu âm 11–14 tuần có giá trị phát hiện một số bất thường cấu trúc lớn và cung cấp thông tin quan trọng cho tư vấn di truyền. (ISUOG)
Siêu âm chi tiết giúp trả lời: Kết quả NIPT có đi kèm biểu hiện hình thái phù hợp hay không?
Tuy nhiên: Siêu âm bình thường không thể loại trừ bất thường nhiễm sắc thể hoặc microdeletion.
Vì vậy, một NIPT nguy cơ cao không trở thành “nguy cơ thấp” chỉ vì siêu âm chưa phát hiện bất thường.
Bước 2 – Tư vấn về giới hạn của kết quả
Bác sĩ cần giải thích:
-
-
- Bất thường nào được NIPT nghi ngờ
- Độ tin cậy của NIPT đối với chính bất thường đó
- Khả năng dương tính giả do bánh nhau hoặc mẹ
- Siêu âm hiện tại có bất thường hay không
- Xét nghiệm nào có thể đưa ra chẩn đoán: CVS hoặc chọc ối
-
ACOG 2026 khuyến nghị một NIPT dương tính được theo sau bởi tư vấn di truyền, khảo sát hình thái chi tiết và đề nghị xét nghiệm chẩn đoán. (ACOG)
Chọc ối hay sinh thiết gai nhau?
Nếu gia đình muốn xác định chắc chắn, có thể lựa chọn CVS hoặc chọc ối tùy tuổi thai và loại bất thường.
CVS – sinh thiết gai nhau có thể thực hiện sớm trong quý I từ tuần 10 – 13 nhưng mẫu lấy từ bánh nhau. Vì vậy, khi chính vấn đề đang nghi ngờ là khảm giới hạn bánh nhau, CVS đôi khi vẫn cho kết quả khó phân biệt.
Chọc ối thường thực hiện từ khoảng 15 tuần trở đi và phân tích tế bào có nguồn gốc từ thai trong nước ối.
Đặc biệt khi NIPT báo:
-
- Trisomy 13
- Monosomy X
- Trisomy hiếm
- Một số kết quả nghi ngờ khảm
và siêu âm quý I bình thường, chọc ối thường đáng được cân nhắc vì có thể phản ánh bộ nhiễm sắc thể của thai trực tiếp hơn.
Một tổng quan về lựa chọn thủ thuật sau NIPT dương tính cũng khuyến nghị cân nhắc chọc ối trong các nhiễm sắc thể có tỷ lệ CPM cao. (PubMed)
Với Trisomy 21 hoặc 18, CVS vẫn có thể là lựa chọn phù hợp nếu cần chẩn đoán sớm, tùy bệnh cảnh và tư vấn.
Nên làm xét nghiệm gì trên mẫu chọc ối/CVS?
Tùy bất thường nghi ngờ.
Nếu NIPT báo Trisomy 21, 18 hoặc 13
Có thể sử dụng:
-
-
- QF-PCR/FISH cho một số lệch bội thường gặp
- Karyotype
- CMA khi có chỉ định
-
Nếu NIPT báo microdeletion hoặc CNV
Chromosomal Microarray – CMA đặc biệt quan trọng vì có khả năng phát hiện những mất hoặc lặp đoạn nhỏ mà karyotype thông thường có thể không nhìn thấy.
Nếu NIPT nghi ngờ một hội chứng liên quan đến imprinting, chẳng hạn Prader–Willi/Angelman, có thể cần thêm xét nghiệm chuyên biệt vì CMA đơn thuần cũng không phát hiện được mọi cơ chế gây bệnh.
Nếu gia đình quyết định tiếp tục thai kỳ nhưng không làm xét nghiệm xâm lấn thì sao?
Đây cũng là một lựa chọn sau khi gia đình đã hiểu rõ giới hạn của NIPT và khả năng chưa có chẩn đoán chắc chắn.
Khi đó, thai kỳ nên được theo dõi hình thái có mục tiêu, dựa trên bất thường mà NIPT đang nghi ngờ. Thông thường cần:
Siêu âm chi tiết quý II
Khoảng 18–22 tuần, đánh giá toàn bộ hình thái thai:
não – mặt – tim – lồng ngực – bụng – hệ tiết niệu – cột sống – hệ xương – bánh nhau
Siêu âm tim thai chuyên sâu
Đặc biệt cần cân nhắc khi bất thường nghi ngờ có liên quan đến tim như:
-
-
- Trisomy 21
- Trisomy 18
- Trisomy 13
- 45,X
- 22q11.2 deletion
-
Một số bất thường có thể liên quan đặc biệt đến các dị tật tim, nên đánh giá tim thai chuyên sâu giúp chuẩn bị kế hoạch theo dõi và chăm sóc sau sinh.
Siêu âm thần kinh thai chuyên sâu
Được cân nhắc khi hội chứng hoặc hình ảnh siêu âm có liên quan đến hệ thần kinh trung ương, ví dụ một số microdeletion như 17p13.3/Miller–Dieker, hoặc khi xuất hiện bất thường não trên siêu âm hình thái.
Siêu âm quý III
Quý III tiếp tục đánh giá:
-
-
- Tăng trưởng thai
- Nước ối
- Bánh nhau
- Doppler khi có chỉ định
- Những bất thường cấu trúc có thể biểu hiện rõ hơn khi thai lớn
- Diễn tiến của những bất thường đã phát hiện trước đó
-
ISUOG lưu ý siêu âm quý III có thể phát hiện thêm những bất thường chưa biểu hiện hoặc khó quan sát ở các giai đoạn trước. (ISUOG)
Tuy nhiên cần giải thích rõ với gia đình:
Theo dõi siêu âm quý II và III không thay thế xét nghiệm chẩn đoán. Một thai có thể có bất thường nhiễm sắc thể hoặc microdeletion nhưng hình thái siêu âm vẫn bình thường.
NIPT ở song thai chính xác như thế nào?
NIPT hiện có thể được sử dụng trong song thai.
Meta-analysis năm 2024 gồm 35 nghiên cứu ghi nhận: (PubMed)
| Bất thường | Độ nhạy ở song thai | Độ đặc hiệu |
| Trisomy 21 | 98,8% | gần 100% |
| Trisomy 18 | 94,9% | gần 100% |
| Trisomy 13 | 84,6% | gần 100% |
Đối với Trisomy 21, dữ liệu khá mạnh và hiệu năng gần với thai đơn.
Với T18 và đặc biệt T13, số thai bệnh trong các nghiên cứu còn ít nên độ chính xác ước tính kém chắc chắn hơn.
SMFM 2025 hiện:
- Khuyến nghị cfDNA là lựa chọn sàng lọc đầu tay cho Trisomy 21 ở song thai
- Chấp nhận sàng lọc T18 và T13
- Không khuyến nghị thường quy sàng lọc bất thường NST giới tính ở song thai vì dữ liệu chưa đủ
- Không khuyến nghị cfDNA cho đa thai từ ba thai trở lên do thiếu dữ liệu (SMFM Publications)
Ở song thai hai trứng, mỗi thai có thể đóng góp lượng cfDNA khác nhau. Nếu thai bị bất thường lại đóng góp ít DNA hơn, tín hiệu có thể bị pha loãng. Vì vậy diễn giải NIPT song thai cần lưu ý chorionicity, vanishing twin và fetal fraction.
Nếu NIPT không trả được kết quả thì sao?
Kết quả: “No-call” – “low fetal fraction” – “không đủ DNA để phân tích” không nên được xem là một NIPT nguy cơ thấp.
Nguyên nhân có thể gồm:
-
- Tuổi thai còn sớm
- BMI mẹ cao
- Fetal fraction thấp
- Một số bất thường nhiễm sắc thể
- Yếu tố kỹ thuật
ACOG/SMFM khuyến nghị những trường hợp không trả được kết quả được tư vấn, siêu âm toàn diện và cung cấp lựa chọn xét nghiệm chẩn đoán, vì nguy cơ bất thường nhiễm sắc thể có thể cao hơn nhóm nhận được kết quả bình thường. (ACOG)
Hiểu NIPT theo cách đơn giản
NIPT nguy cơ thấp
→ nguy cơ những bất thường được khảo sát giảm đáng kể
→ nhưng không bằng 0
→ vẫn cần siêu âm thai đúng các mốc
NIPT nguy cơ cao
→ chưa phải chẩn đoán
→ đối chiếu với siêu âm chi tiết
→ tư vấn di truyền
→ cân nhắc CVS hoặc chọc ối
NIPT báo microdeletion/trisomy hiếm/nghi ngờ khảm
→ độ tin cậy thấp hơn T21/18/13
→ đặc biệt cần đánh giá khả năng bất thường chỉ nằm ở bánh nhau
→ cân nhắc chọc ối và xét nghiệm CMA phù hợp
Gia đình không lựa chọn xét nghiệm xâm lấn
→ tiếp tục theo dõi siêu âm hình thái quý II và quý III
→ bổ sung siêu âm tim thai hoặc thần kinh thai chuyên sâu theo bất thường nghi ngờ
→ hiểu rằng siêu âm bình thường vẫn không thể xác nhận bộ nhiễm sắc thể bình thường.
Nguồn chuyên môn chính: SMFM Consult Series #74 – Cell-free DNA screening for aneuploidies 2025, được ACOG endorse; ACOG Practice Advisory Screening for Fetal Chromosomal Abnormalities 2026; ISUOG Guidelines về siêu âm 11–14 tuần, quý II và quý III; systematic review/meta-analysis về NIPT ở song thai và rare autosomal trisomies.
