Tăng trưởng thai nhi: Hiểu các chỉ số siêu âm, Doppler và nước ối

Theo dõi tăng trưởng thai nhi

Khi siêu âm, nhiều thai phụ thường tập trung vào câu hỏi “Em bé nặng bao nhiêu?”. Tuy nhiên, đánh giá tăng trưởng thai nhi không chỉ dựa vào cân nặng ước tính. Bác sĩ cần xem đồng thời các kích thước sinh trắc học thai nhi –  fetal biometry, đường tăng trưởng qua nhiều lần siêu âm, Doppler tuần hoàn thai – bánh nhau và lượng nước ối.

ISUOG nhấn mạnh rằng kích thước thai tại một thời điểm và tăng trưởng thai là hai khái niệm khác nhau. Muốn đánh giá tăng trưởng thực sự cần so sánh các lần siêu âm theo thời gian. DOI

Fetal biometry là gì?

Fetal biometry –  sinh trắc học thai nhi là các phép đo kích thước của thai trên siêu âm.

Bốn chỉ số thường được sử dụng nhất gồm:

Chỉ số

Tên đầy đủ

Đánh giá

Giải thích

BPD

Biparietal Diameter

Đường kính lưỡng đỉnh của đầu thai

BPD đo chiều ngang của đầu thai ở một mặt cắt chuẩn.

HC

Head Circumference

Chu vi đầu

HC đánh giá toàn bộ chu vi đầu và thường ổn định hơn BPD.

AC

Abdominal Circumference

Chu vi bụng

AC là một trong những chỉ số quan trọng nhất, phản ánh một phần kích thước gan và lượng mô mềm của thai, thường thay đổi sớm khi thai không nhận đủ dinh dưỡng từ bánh nhau. DOI

FL

Femur Length

Chiều dài thân xương đùi

FL đo phần thân xương đùi đã cốt hóa và phản ánh sự phát triển chiều dài của hệ xương.

FL ngắn không đồng nghĩa chắc chắn có bất thường. Cần xem:

    • Mức độ ngắn
    • Các xương dài khác
    • Tỷ lệ cơ thể
    • Hình thái xương
    • Tiền sử chiều cao của cha mẹ
    • Các dấu hiệu siêu âm đi kèm

Các chỉ số này được đưa vào công thức để tính EFW – Estimated Fetal Weight, tức cân nặng thai ước tính. DOI

EFW – cân nặng thai ước tính

Máy siêu âm sử dụng các chỉ số như HC, AC và FL để ước tính cân nặng thai, thường bằng công thức Hadlock hoặc các công thức tương đương như Intergrowth 21, Shinozuka,…

EFW là ước tính, không phải cân trực tiếp. Vì phép đo siêu âm luôn có sai số, không nên quá tập trung vào sự khác biệt nhỏ vài chục hoặc vài trăm gram giữa hai lần khám.

ISUOG khuyến cáo khi đánh giá tốc độ tăng trưởng bằng EFW, khoảng cách giữa các lần đo thường nên khoảng ít nhất 3 tuần, nhằm giảm khả năng kết luận sai do sai số đo; siêu âm vẫn có thể được thực hiện sớm hơn khi cần theo dõi tình trạng thai. DOI

Percentile – bách phân vị quan trọng hơn một con số cân nặng đơn thuần

Kích thước thai cần được so với những thai khác cùng tuổi thai. Bách phân vị cho biết kích thước hoặc cân nặng của thai đang đứng ở vị trí nào so với 100 thai cùng tuổi thai.

Ví dụ:

    • P50: gần trung vị của quần thể – dễ hiểu là ở mức trung bình
    • P10: khoảng 10% thai cùng tuổi nhỏ hơn mức này
    • P90: khoảng 10% thai cùng tuổi lớn hơn mức này

ISUOG mô tả thai có kích thước phù hợp tuổi thai – AGA – thường có các chỉ số hoặc EFW nằm khoảng bách phân vị 10 – 90. DOI

Một thai ở P5 không nhất thiết bất thường, cũng như thai P50 không bảo đảm hoàn toàn không có vấn đề về tăng trưởng. Quan trọng là xu hướng trên biểu đồ tăng trưởng.

Thai nhỏ không phải lúc nào cũng là thai chậm tăng trưởng

Cần phân biệt:

SGA – Small for Gestational Age: thai có kích thước nhỏ so với tuổi thai, thường EFW hoặc AC < P10

FGR – Fetal Growth Restriction: thai không đạt được tiềm năng tăng trưởng của chính mình

Một thai có thể nhỏ do yếu tố gia đình nhưng vẫn khỏe mạnh. Ngược lại, một thai vẫn còn trên P10 nhưng tụt nhanh qua nhiều bách phân vị có thể đang có vấn đề về tăng trưởng. DOI

Do đó, khi nghi ngờ FGR, bác sĩ không chỉ nhìn cân nặng mà còn đánh giá:

AC + EFW + tốc độ tăng trưởng + Doppler + nước ối + bệnh lý của mẹ và bánh nhau

Doppler cho biết điều gì về tăng trưởng thai?

Doppler đánh giá dòng máu trong tuần hoàn mẹ – bánh nhau – thai nhi, giúp nhận biết thai có đang thích nghi với tình trạng giảm cung cấp oxy và dinh dưỡng hay không.

Động mạch rốn – UA Doppler

Đây là Doppler quan trọng nhất khi theo dõi thai FGR. UA phản ánh sức cản của hệ tuần hoàn bánh nhau. Khi bánh nhau hoạt động không tốt, sức cản có thể tăng. Trường hợp nặng có thể xuất hiện:

Giảm dòng cuối tâm trương → mất dòng cuối tâm trương (AEDF) → đảo ngược dòng cuối tâm trương (REDF)

Mức độ bất thường càng cao càng cần theo dõi thai chặt chẽ. SMFM khuyến cáo theo dõi Doppler động mạch rốn định kỳ sau khi chẩn đoán FGR. SMFM Publications

Động mạch não giữa – MCA

Khi thai thiếu oxy, tuần hoàn có thể ưu tiên máu cho não, làm sức cản MCA giảm. Hiện tượng này thường được gọi là brain-sparing.

MCA còn có một ứng dụng khác: MCA-PSV giúp đánh giá nguy cơ thiếu máu thai.

CPR – Cerebroplacental Ratio

CPR là tỷ số giữa Doppler động mạch não giữa và động mạch rốn.

CPR thấp có thể gợi ý sự tái phân bố tuần hoàn của thai và được sử dụng trong một số hệ thống đánh giá FGR, đặc biệt FGR muộn. 

Ống tĩnh mạch – Ductus venosus

Doppler ống tĩnh mạch thường được sử dụng trong những tình huống chuyên sâu, đặc biệt thai FGR khởi phát sớm và nặng, nhằm đánh giá ảnh hưởng của tình trạng thiếu oxy lên tuần hoàn tim thai.

Không phải thai phụ nào cũng cần đo đầy đủ tất cả các Doppler trong mỗi lần siêu âm.

Nước ối liên quan gì đến tăng trưởng thai?

Nước ối không trực tiếp đo tăng trưởng nhưng cung cấp thêm thông tin về tình trạng thai và bánh nhau. Sau nửa sau thai kỳ, lượng nước ối phụ thuộc đáng kể vào nước tiểu thai.

Nếu bánh nhau suy giảm nghiêm trọng và lưu lượng máu đến thận thai giảm, nước ối có thể giảm.

Ngược lại, đa ối có thể liên quan đến:

    • Đái tháo đường của mẹ
    • Một số bất thường thai
    • Rối loạn nuốt của thai
    • Nhiễm trùng hoặc các tình trạng khác

Đo nước ối như thế nào?

Hai phương pháp thường gặp là:

DVP/SDP – túi ối sâu nhất: đo chiều sâu thẳng đứng của khoang nước ối lớn nhất không chứa dây rốn hoặc phần thai

AFI – chỉ số ối: chia tử cung thành bốn góc và cộng chiều sâu của bốn túi ối

Theo ISUOG 2024:

DVP AFI Đánh giá
≤ 2 cm < 5 cm Thiểu ối
2 – 8 cm 5 – 25 cm Bình thường
>8 cm ≥ 25 cm Đa ối

Một lần siêu âm ghi nhận “bé nhỏ” có đáng lo không?

Không thể kết luận chỉ dựa vào một con số. Bác sĩ sẽ xem:

    • Tuổi thai đã được xác định chính xác chưa
    • AC và EFW ở bách phân vị nào
    • Các chỉ số có cân đối không
    • Thai có tụt đường tăng trưởng không
    • Doppler động mạch rốn có bình thường không
    • Nước ối thế nào
    • Thai có bất thường hình thái không
    • Mẹ có tăng huyết áp, tiền sản giật hoặc bệnh lý khác không

Một thai nhỏ nhưng tăng trưởng ổn định, Doppler và nước ối bình thường có thể hoàn toàn khác về tiên lượng so với thai nhỏ kèm AC giảm dần, Doppler bất thường và thiểu ối.

Điều quan trọng nhất khi theo dõi tăng trưởng thai

Không nên dùng siêu âm cuối thai kỳ để thay đổi lại tuổi thai nếu tuổi thai đã được xác định chính xác từ siêu âm sớm.

ISUOG khuyến cáo tuổi thai nên được xác định sớm, tốt nhất dựa vào CRL ở 8 – 14 tuần. Sau khi đã có ngày dự sinh đáng tin cậy, những lần siêu âm sau dùng để đánh giá thai đang phát triển như thế nào, không phải để “tính lại tuổi thai”. DOI

Tài liệu tham khảo

  1. ISUOG. Practice Guidelines: ultrasound assessment of fetal biometry and growth. Ultrasound Obstet Gynecol. 2019. DOI
  2. ISUOG. Practice Guidelines: performance of third-trimester obstetric ultrasound scan. 2024. ISUOG
  3. ISUOG. Practice Guidelines (updated): use of Doppler velocimetry in obstetrics. 2021. ISUOG
  4. SMFM. Consult Series #52: Diagnosis and management of fetal growth restriction. Reaffirmed 2024. SMFM Publications
  5. SMFM. Consult Series #46: Evaluation and management of polyhydramnios. Reaffirmed 2024. SMFM Publications
Chia sẻ:

Tin nổi bật

Phụ khoa

Siêu âm SIS là gì?

Biện pháp ngừa thai

Các biện pháp tránh thai hiện có

Chẩn đoán trước sinh & Di truyền

Teo cơ tủy sống SMA: Xét nghiệm, biểu hiện và điều trị
Thai ngoài tử cung: Dấu hiệu, chẩn đoán và điều trị

Thai ngoài tử cung: Dấu hiệu, chẩn đoán và điều trị

Thai ngoài tử cung là tình trạng thai làm tổ bên ngoài buồng tử cung. Phần lớn nằm ở vòi tử cung, nhưng thai cũng có thể nằm…

Xem chi tiết
Thai máy bắt đầu khi nào? Khi nào mẹ nên cảm nhận được bé?

Thai máy bắt đầu khi nào? Khi nào mẹ nên cảm nhận được bé?

Thai máy bắt đầu khi nào là câu hỏi rất thường gặp, đặc biệt ở những mẹ mang thai lần đầu. Phần lớn thai phụ bắt đầu cảm…

Xem chi tiết
Cân nặng của mẹ và bé trong thai kỳ

Cân nặng của mẹ và bé trong thai kỳ

Cân nặng của mẹ và bé trong thai kỳ: Bao nhiêu là phù hợp? Cân nặng của mẹ và bé trong thai kỳ là một trong những vấn…

Xem chi tiết
Bệnh lý song thai: Những biến chứng quan trọng cần biết

Bệnh lý song thai: Những biến chứng quan trọng cần biết

Phần lớn thai kỳ song thai có thể tiến triển tốt nếu được theo dõi phù hợp. Tuy nhiên, nguy cơ sinh non, tiền sản giật, đái tháo…

Xem chi tiết