Tầm soát người mang gen bệnh lặn ở mẹ: Xét nghiệm để làm gì?

Tầm soát người mang gen bệnh lặn ở mẹ: Xét nghiệm để làm gì?

Một người hoàn toàn khỏe mạnh vẫn có thể mang một biến thể gen gây bệnh di truyền lặn mà không hề có triệu chứng.

Điều này thường không ảnh hưởng đến sức khỏe của người mẹ. Tuy nhiên, nếu người bố cũng mang biến thể gây bệnh trên cùng một gen, em bé có thể có nguy cơ mắc bệnh.

Tầm soát người mang gen – Carrier Screening giúp phát hiện nguy cơ này trước khi mang thai hoặc trong thai kỳ.

Người mang gen bệnh lặn là gì?

Mỗi người thường nhận một bản sao của một gen từ mẹ và một bản sao từ bố.

Đối với bệnh di truyền lặn trên nhiễm sắc thể thường, người mang một bản sao gen có biến thể gây bệnh và một bản sao hoạt động bình thường thường không mắc bệnh.

Người này được gọi là:

Carrier – người mang gen bệnh

Vì không có biểu hiện rõ ràng, nhiều người chỉ biết mình mang gen khi thực hiện xét nghiệm di truyền.

Tại sao mẹ khỏe mạnh vẫn nên cân nhắc tầm soát?

Tiền sử gia đình hoàn toàn bình thường không loại trừ khả năng mang gen bệnh.

Một biến thể gây bệnh có thể được truyền qua nhiều thế hệ mà không xuất hiện người mắc bệnh nếu những người mang gen không sinh con với một người cũng mang biến thể gây bệnh trên cùng gen.

Tầm soát người mang gen vì vậy có thể được thực hiện ngay cả khi:

  • Mẹ hoàn toàn khỏe mạnh
  • Gia đình không có người mắc bệnh di truyền
  • Siêu âm thai hiện tại bình thường
  • Đây là lần mang thai đầu tiên

ACMG khuyến nghị nên cung cấp lựa chọn carrier screening cho người đang chuẩn bị mang thai hoặc đã mang thai, thay vì chỉ dựa vào chủng tộc hay tiền sử gia đình.

Tầm soát người mang gen nên thực hiện khi nào?

Tốt nhất là trước khi mang thai. Thực hiện trước mang thai giúp cặp vợ chồng có nhiều thời gian hơn để:

  • Hiểu nguy cơ di truyền
  • Xét nghiệm người còn lại nếu cần
  • Tư vấn di truyền
  • Lựa chọn phương án sinh sản phù hợp

Nếu chưa thực hiện trước mang thai, xét nghiệm vẫn có thể thực hiện trong thai kỳ, ưu tiên thực hiện sớm để có đủ thời gian đánh giá tiếp nếu phát hiện nguy cơ. ACOG và ACMG đều ưu tiên carrier screening trước mang thai nhưng cho phép thực hiện trong thai kỳ.

Xét nghiệm có thể tầm soát những bệnh nào?

Danh sách phụ thuộc vào panel gen của từng xét nghiệm. Carrier screening có thể bao gồm một số bệnh di truyền quan trọng như:

Nhóm bệnh Ví dụ
Bệnh huyết sắc tố Alpha-thalassemia, beta-thalassemia và các hemoglobinopathy khác
Bệnh thần kinh – cơ Spinal Muscular Atrophy – SMA
Bệnh chuyển hóa Một số bệnh chuyển hóa di truyền lặn
Bệnh hô hấp – tiêu hóa di truyền Cystic Fibrosis – CF
Bệnh di truyền lặn khác Tùy số lượng gen và thiết kế của panel xét nghiệm
Một số bệnh liên kết nhiễm sắc thể X Có thể được đưa vào các panel carrier screening mở rộng

Các panel mở rộng có thể khảo sát từ vài chục đến hàng trăm gen. Tuy nhiên:

Panel có nhiều gen hơn không tự động đồng nghĩa với xét nghiệm tốt hơn.

Cần xem xét bệnh nào được đưa vào panel, mức độ nghiêm trọng của bệnh, khả năng phát hiện biến thể và ý nghĩa lâm sàng của kết quả.

Nếu kết quả của mẹ âm tính thì sao?

Kết quả âm tính có nghĩa: Không phát hiện biến thể gây bệnh thuộc phạm vi mà xét nghiệm khảo sát.

Nhưng không có xét nghiệm carrier screening nào loại trừ được hoàn toàn tất cả bệnh di truyền.

Vẫn tồn tại một mức residual risk – nguy cơ còn lại, vì:

  • Không phải mọi gen gây bệnh đều được khảo sát
  • Không phải mọi biến thể trên một gen đều có thể được phát hiện
  • Panel của các phòng xét nghiệm có thể khác nhau
  • Một số bệnh có cơ chế di truyền phức tạp hơn

Do đó:

Carrier screening âm tính làm giảm nguy cơ, không đưa nguy cơ về bằng 0.

ACOG và ACMG đều nhấn mạnh giới hạn này khi tư vấn trước xét nghiệm.

Nếu mẹ phát hiện mang gen bệnh thì sao?

Không có nghĩa em bé mắc bệnh. Bước tiếp theo thường là xác định cơ chế di truyền của bệnh và xét nghiệm người bố.

Đối với bệnh di truyền lặn trên nhiễm sắc thể thường: Mẹ mang gen → Xét nghiệm bố đối với cùng bệnh/gen liên quan

Bố không mang gen Nguy cơ thai mắc bệnh giảm đáng kể, mặc dù vẫn còn một mức nguy cơ tồn dư tùy xét nghiệm.
Bố cũng mang gen của cùng bệnh Hai vợ chồng trở thành carrier couple – cặp đôi cùng mang gen bệnh.

Lúc này cần tư vấn di truyền để xác định chính xác nguy cơ cho thai.

 

Nếu cả bố và mẹ cùng mang gen bệnh lặn thì thai có nguy cơ bao nhiêu?

Đối với một bệnh di truyền lặn trên nhiễm sắc thể thường, khi cả bố và mẹ đều mang biến thể gây bệnh liên quan đến cùng bệnh, mỗi lần mang thai thường có:

Kết quả của thai Xác suất
Mắc bệnh 25%
Mang gen giống bố hoặc mẹ nhưng thường không mắc bệnh 50%
Không mắc bệnh và không mang biến thể đó 25%

Các xác suất này áp dụng cho từng lần mang thai, không có nghĩa nếu con đầu khỏe mạnh thì thai tiếp theo sẽ có nguy cơ cao hoặc thấp hơn.

Nếu cả bố và mẹ cùng mang gen thì làm gì tiếp?

Khi xác định cặp vợ chồng có nguy cơ sinh con mắc bệnh, bước quan trọng tiếp theo là tư vấn di truyền.

Nếu người mẹ đang mang thai, gia đình có thể được tư vấn về xét nghiệm chẩn đoán trước sinh để xác định thai có thực sự mắc bệnh hay không. Hai phương pháp lấy mẫu chính là:

Sinh thiết gai nhau – CVS Lấy mẫu gai nhau ở tuổi thai phù hợp, thường từ 10 – 14, để thực hiện xét nghiệm di truyền.
Chọc ối – Amniocentesis Thường thực hiện từ khoảng 15 tuần trở đi, lấy nước ối dưới hướng dẫn siêu âm.

Sau khi lấy mẫu, phòng xét nghiệm có thể thực hiện xét nghiệm mục tiêu đối với biến thể/gen đã xác định ở bố mẹ.

Điểm quan trọng là:

Carrier screening của bố mẹ là xét nghiệm sàng lọc nguy cơ. CVS hoặc chọc ối kết hợp xét nghiệm di truyền phù hợp mới có thể giúp xác định thai có mắc bệnh cụ thể hay không.

Nếu phát hiện trước khi mang thai thì có những lựa chọn nào?

Đây chính là lợi ích của việc thực hiện carrier screening trước mang thai. Nếu hai vợ chồng cùng mang gen gây một bệnh di truyền lặn, sau tư vấn di truyền có thể cân nhắc:

  • Mang thai tự nhiên và thực hiện chẩn đoán trước sinh
  • IVF kết hợp xét nghiệm di truyền phôi phù hợp, thường gọi là PGT-M
  • Sử dụng tinh trùng hoặc noãn hiến trong những trường hợp phù hợp
  • Các lựa chọn sinh sản khác tùy hoàn cảnh và mong muốn của gia đình

Việc lựa chọn phương án nào là quyết định của gia đình sau khi hiểu rõ nguy cơ, giới hạn xét nghiệm và các lựa chọn hiện có.

Tầm soát gen lặn có giống NIPT không?

Không. Đây là hai xét nghiệm hoàn toàn khác mục tiêu.

Carrier Screening NIPT
Chủ yếu xét nghiệm DNA của bố/mẹ Phân tích cfDNA có nguồn gốc chủ yếu từ bánh nhau trong máu mẹ
Tìm người mang gen bệnh di truyền Sàng lọc nguy cơ một số bất thường của thai
Có thể làm trước mang thai Thực hiện trong thai kỳ
Có thể khảo sát nhiều bệnh đơn gen lặn Chủ yếu được sử dụng để sàng lọc các lệch bội thường gặp
Nếu mẹ mang gen có thể cần xét nghiệm bố Kết quả nguy cơ cao cần được xác nhận bằng xét nghiệm chẩn đoán

Vì vậy, NIPT nguy cơ thấp không thay thế carrier screening, và carrier screening bình thường cũng không thay thế NIPT hoặc các phương pháp sàng lọc trước sinh khác.

Có cần xét nghiệm cả bố và mẹ ngay từ đầu không?

Có hai cách tiếp cận.

1. Xét nghiệm tuần tự Mẹ xét nghiệm trước → nếu mẹ mang gen → xét nghiệm bố đối với bệnh/gen liên quan.

Cách này có thể giảm số lượng xét nghiệm không cần thiết.

2. Xét nghiệm đồng thời Cả hai vợ chồng được xét nghiệm cùng lúc.

Cách này có lợi khi đã mang thai và thời gian có ý nghĩa, vì không phải chờ kết quả của mẹ rồi mới bắt đầu xét nghiệm bố.

ACMG và ACOG đều đề cập khả năng xét nghiệm đồng thời trong thai kỳ khi cần rút ngắn thời gian đánh giá.

Carrier Screening khác xét nghiệm Thalassemia thông thường như thế nào?

Thalassemia là một ví dụ rất quan trọng của bệnh di truyền lặn. Việc đánh giá nguy cơ Thalassemia có thể bắt đầu từ:

  • Công thức máu
  • MCV, MCH
  • Phân tích hemoglobin khi phù hợp
  • Xét nghiệm gen trong những trường hợp cần thiết

Carrier screening bằng công nghệ di truyền có thể khảo sát các gen liên quan đến alpha/beta-thalassemia cùng nhiều bệnh di truyền khác, tùy panel.

Do đặc điểm di truyền của thalassemia khá phức tạp, không nên chỉ dựa vào một panel NGS thông thường mà bỏ qua công thức máu và phương pháp xét nghiệm phù hợp với hemoglobinopathy.

Ai đặc biệt nên cân nhắc tầm soát người mang gen?

Carrier screening có thể được cung cấp cho người chuẩn bị mang thai hoặc đang mang thai, kể cả khi không có tiền sử gia đình.

Việc tư vấn càng quan trọng nếu:

  • Gia đình có người mắc bệnh di truyền
  • Đã từng sinh con mắc hoặc nghi ngờ bệnh di truyền
  • Hai vợ chồng có quan hệ huyết thống
  • Một người đã biết mình mang gen bệnh
  • Có bất thường xét nghiệm huyết học gợi ý hemoglobinopathy
  • Chuẩn bị IVF hoặc các phương pháp hỗ trợ sinh sản

Nếu gia đình đã biết một biến thể gây bệnh cụ thể, cần ưu tiên chiến lược xét nghiệm có khả năng khảo sát chính xác biến thể đó thay vì chỉ chọn một panel tổng quát.

Chia sẻ:

Tin nổi bật

Phụ khoa

Siêu âm SIS là gì?

Biện pháp ngừa thai

Các biện pháp tránh thai hiện có

Chẩn đoán trước sinh & Di truyền

Teo cơ tủy sống SMA: Xét nghiệm, biểu hiện và điều trị
Thai ngoài tử cung: Dấu hiệu, chẩn đoán và điều trị

Thai ngoài tử cung: Dấu hiệu, chẩn đoán và điều trị

Thai ngoài tử cung là tình trạng thai làm tổ bên ngoài buồng tử cung. Phần lớn nằm ở vòi tử cung, nhưng thai cũng có thể nằm…

Xem chi tiết
Thai máy bắt đầu khi nào? Khi nào mẹ nên cảm nhận được bé?

Thai máy bắt đầu khi nào? Khi nào mẹ nên cảm nhận được bé?

Thai máy bắt đầu khi nào là câu hỏi rất thường gặp, đặc biệt ở những mẹ mang thai lần đầu. Phần lớn thai phụ bắt đầu cảm…

Xem chi tiết
Cân nặng của mẹ và bé trong thai kỳ

Cân nặng của mẹ và bé trong thai kỳ

Cân nặng của mẹ và bé trong thai kỳ: Bao nhiêu là phù hợp? Cân nặng của mẹ và bé trong thai kỳ là một trong những vấn…

Xem chi tiết
Teo cơ tủy sống SMA: Xét nghiệm, biểu hiện và điều trị

Teo cơ tủy sống SMA: Xét nghiệm, biểu hiện và điều trị

Teo cơ tủy sống – Spinal Muscular Atrophy (SMA) là bệnh di truyền thần kinh – cơ gây yếu và teo cơ tiến triển. Phần lớn các trường…

Xem chi tiết