Tầm soát ung thư cổ tử cung: Khi nào nên kiểm tra và cần làm xét nghiệm gì?
Ung thư cổ tử cung là một trong những ung thư có khả năng phòng ngừa hiệu quả nếu được tầm soát đúng cách.
Phần lớn ung thư cổ tử cung liên quan đến tình trạng nhiễm kéo dài các type HPV nguy cơ cao. Tuy nhiên, từ lúc nhiễm HPV đến khi xuất hiện tổn thương tiền ung thư và ung thư thường là một quá trình kéo dài. Đây chính là khoảng thời gian mà tầm soát có thể giúp phát hiện bất thường sớm để theo dõi hoặc điều trị trước khi tiến triển. WHO cho biết gần như tất cả các trường hợp ung thư cổ tử cung đều liên quan đến HPV nguy cơ cao.
Điều quan trọng là:
Tầm soát ung thư cổ tử cung được thực hiện khi người phụ nữ chưa có triệu chứng, với mục tiêu phát hiện nguy cơ hoặc tổn thương tiền ung thư từ sớm.
Tầm soát ung thư cổ tử cung gồm những xét nghiệm nào?
Hiện nay có hai nhóm xét nghiệm chính:
| Xét nghiệm | Tìm kiếm điều gì? |
|---|---|
| HPV test | Phát hiện các type HPV nguy cơ cao liên quan đến ung thư cổ tử cung |
| Pap smear / tế bào học cổ tử cung | Tìm những tế bào cổ tử cung đã có thay đổi bất thường |
| Co-testing | Thực hiện HPV test và tế bào học cùng lúc |
Nói một cách đơn giản:
HPV test giúp trả lời:
→ Có virus nguy cơ cao hay không?
Pap smear/ThinPrep giúp trả lời:
→ Tế bào cổ tử cung đã có thay đổi bất thường hay chưa?
Hai xét nghiệm vì vậy cung cấp những thông tin khác nhau nhưng có thể bổ sung cho nhau. ACOG 2026 hiện ưu tiên HPV nguy cơ cao làm xét nghiệm tầm soát chính ở nhóm 30–65 tuổi, trong khi co-testing vẫn là một lựa chọn phù hợp.
HPV test là gì?
HPV – Human Papillomavirus – là một nhóm virus rất phổ biến.
Phần lớn người có hoạt động tình dục có thể từng tiếp xúc với HPV trong đời. Đa số trường hợp, hệ miễn dịch kiểm soát được virus và tình trạng nhiễm sẽ tự hết mà không gây bệnh.
Điều cần quan tâm là HPV nguy cơ cao tồn tại kéo dài. Một số type HPV nguy cơ cao có thể làm tế bào cổ tử cung thay đổi theo thời gian, từ đó hình thành tổn thương tiền ung thư và cuối cùng có thể tiến triển thành ung thư nếu không được phát hiện và xử trí.
HPV dương tính có phải bị ung thư không?
Không. HPV dương tính chỉ có nghĩa là xét nghiệm phát hiện một hoặc nhiều type HPV nguy cơ cao.
Kết quả này không đồng nghĩa với ung thư cổ tử cung và cũng không có nghĩa chắc chắn sẽ phát triển ung thư.
Bác sĩ sẽ dựa vào các yếu tố sau để quyết định bước tiếp theo:
-
-
- Type HPV được phát hiện
- Kết quả tế bào học nếu có
- Tuổi
- Tiền sử tầm soát
- Các kết quả bất thường trước đây
-
Pap smear và ThinPrep là gì?
Pap smear – xét nghiệm tế bào học cổ tử cung giúp phát hiện những tế bào có hình dạng bất thường hoặc những thay đổi tiền ung thư. Trong quá trình khám, bác sĩ sử dụng dụng cụ nhỏ để lấy một lượng tế bào từ vùng cổ tử cung và gửi đến phòng xét nghiệm.
ThinPrep là một dạng tế bào học nhúng dịch – liquid-based cytology. Thay vì phết trực tiếp tế bào lên lam kính theo phương pháp Pap truyền thống, mẫu tế bào được đưa vào một lọ dung dịch chuyên dụng rồi xử lý tại phòng xét nghiệm.
HPV test và ThinPrep có cần làm cùng nhau không?
Không phải mọi người đều bắt buộc phải làm cả hai cùng lúc.
Khi HPV test và tế bào học được thực hiện đồng thời, phương pháp này gọi là:
Co-testing = HPV test + tế bào học cổ tử cung
Tùy tuổi, tiền sử tầm soát và hướng dẫn đang áp dụng, bác sĩ có thể lựa chọn:
-
- HPV test đơn thuần
- Tế bào học đơn thuần
- HPV + tế bào học
Hiện nay, xu hướng của nhiều hướng dẫn quốc tế là chuyển sang HPV-based screening, vì xét nghiệm HPV có độ nhạy cao trong nhận diện những phụ nữ có nguy cơ phát triển tổn thương tiền ung thư cổ tử cung. WHO xem xét nghiệm HPV DNA là phương pháp tầm soát chính ưu tiên trong các chương trình tầm soát.
Khi nào nên tầm soát ung thư cổ tử cung?
Lịch tầm soát phụ thuộc vào: tuổi + loại xét nghiệm + kết quả trước đây + yếu tố nguy cơ
Các hướng dẫn hiện nay có một số khác biệt về độ tuổi bắt đầu tầm soát bằng HPV. Nhìn chung, từ khoảng 25–30 tuổi, HPV test ngày càng giữ vai trò quan trọng trong tầm soát ung thư cổ tử cung. Thời điểm bắt đầu và khoảng cách giữa các lần xét nghiệm sẽ phụ thuộc vào hướng dẫn được áp dụng, loại xét nghiệm sử dụng và tiền sử tầm soát của từng người.
Theo WHO, đối với dân số nữ nói chung, chương trình tầm soát bằng xét nghiệm HPV hiệu năng cao được khuyến nghị bắt đầu từ khoảng 30 tuổi và lặp lại mỗi 5–10 năm. Phụ nữ sống với HIV được khuyến nghị bắt đầu sớm hơn, từ 25 tuổi và tầm soát thường xuyên hơn.
Trong hướng dẫn ACOG cập nhật năm 2026 dành cho nhóm nguy cơ trung bình:
| Tuổi | Một số lựa chọn tầm soát |
|---|---|
| 21–29 tuổi | Tế bào học cổ tử cung mỗi 3 năm |
| 30–65 tuổi | HPV nguy cơ cao do nhân viên y tế lấy mẫu mỗi 5 năm là phương pháp ưu tiên |
| Hoặc HPV + tế bào học mỗi 5 năm | |
| Tế bào học đơn thuần có thể sử dụng khi HPV test không sẵn có hoặc sau tư vấn | |
| Trên 65 tuổi | Có thể ngừng tầm soát ở một số người đã có lịch sử tầm soát đầy đủ và không thuộc nhóm nguy cơ cao |
Đã tiêm vaccine HPV có cần tầm soát nữa không?
Có. Vaccine HPV giúp giảm đáng kể nguy cơ nhiễm các type HPV gây ung thư quan trọng, nhưng không thay thế việc tầm soát cổ tử cung.
WHO vẫn khuyến nghị những phụ nữ đã tiêm vaccine tiếp tục tham gia chương trình tầm soát phù hợp với độ tuổi và nguy cơ của mình.
Tầm soát được thực hiện như thế nào?
Quá trình lấy mẫu thường khá nhanh. Bác sĩ đặt mỏ vịt nhẹ nhàng vào âm đạo để quan sát cổ tử cung, sau đó sử dụng dụng cụ lấy mẫu nhỏ để thu tế bào hoặc mẫu HPV tại cổ tử cung.
Mẫu được gửi đến phòng xét nghiệm để:
-
- Xét nghiệm HPV nguy cơ cao
- Làm tế bào học
- Hoặc thực hiện cả hai tùy chỉ định
ACOG mô tả HPV test và Pap test đều có thể sử dụng mẫu lấy từ vùng cổ tử cung bằng bàn chải hoặc dụng cụ lấy mẫu phù hợp.
Quá trình lấy mẫu có thể tạo cảm giác hơi khó chịu nhưng thông thường diễn ra trong thời gian ngắn.
Trước khi tầm soát cần chuẩn bị gì?
Để việc lấy mẫu thuận lợi hơn, bạn nên thông báo cho bác sĩ nếu:
-
- Đang có kinh
- Đang mang thai
- Có ra huyết âm đạo bất thường
- Đang điều trị viêm nhiễm phụ khoa
- Đã từng có HPV hoặc xét nghiệm Pap bất thường
- Đã từng soi cổ tử cung, sinh thiết hoặc điều trị tổn thương cổ tử cung
- Đã cắt tử cung hoặc có tiền sử ung thư/tổn thương tiền ung thư cổ tử cung
Nếu đang có triệu chứng bất thường, mục tiêu của buổi khám có thể không còn đơn thuần là tầm soát, mà cần chuyển sang khám và chẩn đoán nguyên nhân.
Kết quả HPV dương tính hoặc ThinPrep bất thường thì sao?
Một kết quả bất thường không đồng nghĩa với ung thư.
Tùy loại bất thường, bác sĩ có thể đề nghị:
1) Theo dõi và xét nghiệm lại sau một khoảng thời gian
hoặc
2) Làm thêm xét nghiệm phân type HPV
hoặc
3) Soi cổ tử cung – colposcopy
Trong quá trình soi cổ tử cung, bác sĩ quan sát cổ tử cung dưới độ phóng đại và có thể lấy một mẫu mô nhỏ – sinh thiết cổ tử cung – nếu phát hiện vùng nghi ngờ.
HPV 16 và HPV 18 có gì đặc biệt?
Không phải tất cả HPV đều có nguy cơ giống nhau. Trong nhóm HPV nguy cơ cao, HPV 16 và HPV 18 đặc biệt quan trọng vì liên quan đến tỷ lệ lớn các trường hợp ung thư cổ tử cung. Do đó, một số xét nghiệm HPV có khả năng xác định riêng HPV 16, HPV 18 và những nhóm HPV nguy cơ cao khác.
Thông tin về type HPV giúp bác sĩ phân tầng nguy cơ và lựa chọn bước theo dõi phù hợp, nhưng kết quả HPV vẫn cần được diễn giải cùng các xét nghiệm khác và tiền sử của người bệnh. WHO đã cập nhật hướng dẫn riêng về HPV DNA genotyping trong tầm soát cổ tử cung vào năm 2026.
Bao lâu nên làm lại xét nghiệm?
Không nhất thiết phải làm Pap hoặc HPV mỗi năm. Khoảng cách giữa hai lần tầm soát phụ thuộc vào phương pháp đã sử dụng và kết quả trước đó.
Ở người nguy cơ trung bình có kết quả bình thường, khoảng cách có thể từ 3 đến 5 năm hoặc lâu hơn trong một số chương trình HPV-based screening.
Khám phụ khoa định kỳ và tầm soát ung thư cổ tử cung cũng không phải cùng một khái niệm.
Bạn vẫn có thể cần khám phụ khoa vì:
-
- Rong kinh
- Khí hư
- Đau bụng dưới
- U xơ
- Nang buồng trứng
- Rối loạn kinh nguyệt
- Các vấn đề sức khỏe phụ nữ khác
dù chưa đến thời điểm làm lại HPV hoặc Pap.
Khi nào không nên chờ đến lịch tầm soát?
Tầm soát dành cho người không có triệu chứng. Nếu xuất hiện:
-
- Chảy máu sau quan hệ
- Ra huyết âm đạo bất thường ngoài kỳ kinh
- Ra huyết sau mãn kinh
- Khí hư bất thường kéo dài, đặc biệt có lẫn máu
- Đau vùng chậu kéo dài
thì nên đi khám để tìm nguyên nhân thay vì chờ đến lần tầm soát tiếp theo.
Các triệu chứng này không có nghĩa chắc chắn là ung thư cổ tử cung, vì nhiều bệnh phụ khoa lành tính cũng có biểu hiện tương tự nhưng cần được đánh giá phù hợp.
Những ai cần kế hoạch tầm soát riêng?
Lịch tầm soát thông thường chủ yếu áp dụng cho người có nguy cơ trung bình.
Một số trường hợp cần kế hoạch riêng, chẳng hạn:
-
- Đã từng có tổn thương tiền ung thư cổ tử cung mức độ cao
- Đã từng điều trị ung thư cổ tử cung
- Suy giảm miễn dịch
- Sống với HIV
- Có một số tiền sử đặc biệt liên quan đến cổ tử cung
- Đã cắt tử cung nhưng cần xác định còn hay không còn cổ tử cung và lý do phẫu thuật
Những trường hợp này không nên áp dụng máy móc lịch tầm soát của người nguy cơ trung bình. ACOG và WHO đều có khuyến nghị riêng cho các nhóm nguy cơ cao.
HPV test, Pap smear/ThinPrep và co-testing đều có vai trò tùy từng độ tuổi và hoàn cảnh. Việc lựa chọn đúng xét nghiệm và đúng khoảng thời gian tầm soát quan trọng hơn việc làm thật nhiều xét nghiệm.
Nguồn chuyên môn chính: WHO – Cervical Cancer Screening Guidelines và hướng dẫn HPV DNA genotyping 2026; ACOG – Screening for Cervical Cancer 2026; American Cancer Society – Cervical Cancer Screening Guideline 2025.
