Các biện pháp tránh thai hiện có
Hiện có nhiều phương pháp tránh thai khác nhau, từ bao cao su, thuốc uống hằng ngày đến que cấy và dụng cụ tử cung có hiệu quả kéo dài nhiều năm.
Không có một phương pháp phù hợp với tất cả mọi người. Khi lựa chọn cần cân nhắc hiệu quả, bệnh lý nền, tác dụng phụ, mong muốn có thai trở lại và khả năng sử dụng đúng phương pháp. World Health Organization
So sánh nhanh các phương pháp tránh thai
Tỷ lệ dưới đây là tỷ lệ có thai trong một năm khi sử dụng thực tế (typical use); con số càng thấp, hiệu quả tránh thai càng cao. CDC
| Phương pháp | Tỷ lệ có thai trong 1 năm khi sử dụng thực tế | Ghi chú |
| Que cấy tránh thai | Khoảng 0,1% | Hiệu quả rất cao, có hồi phục |
| Thắt ống dẫn tinh | Khoảng 0,15% | Gần như vĩnh viễn |
| Vòng nội tiết – LNG-IUD | Khoảng 0,1–0,4% | Hiệu quả kéo dài 3–8 năm tùy loại |
| Triệt sản nữ | Khoảng 0,5% | Gần như vĩnh viễn |
| Vòng đồng – Copper IUD | Khoảng 0,8% | Không chứa hormone, tác dụng kéo dài |
| Thuốc tiêm tránh thai | Khoảng 4% | Thường tiêm mỗi 3 tháng |
| Thuốc tránh thai hằng ngày | Khoảng 7% | Hiệu quả phụ thuộc việc uống đều |
| Miếng dán / vòng âm đạo nội tiết | Khoảng 7% | Cần sử dụng đúng lịch |
| Bao cao su nam | Khoảng 13% | Có thêm lợi ích giảm nguy cơ STI |
| Màng chắn âm đạo | Khoảng 17% | Hiệu quả phụ thuộc cách sử dụng |
| Bao cao su nữ | Khoảng 21% | Có thể hỗ trợ phòng STI |
| Chất diệt tinh trùng | Khoảng 21% | Hiệu quả thấp hơn khi dùng đơn độc |
| Xuất tinh ngoài | Khoảng 20–22% | Phụ thuộc nhiều vào người sử dụng |
| Phương pháp tính ngày / nhận biết khả năng sinh sản | Khoảng 2–23% | Dao động rất lớn tùy phương pháp và tuân thủ |
Que cấy tránh thai
Que cấy là một que nhỏ chứa progestin, được đặt dưới da mặt trong cánh tay.
Hormone giúp:
-
- Ức chế rụng trứng
- Làm đặc chất nhầy cổ tử cung
- Làm nội mạc tử cung mỏng hơn
Ưu điểm lớn nhất là hiệu quả rất cao và không cần nhớ uống thuốc mỗi ngày. Khi tháo que, khả năng sinh sản thường trở lại nhanh.
Tác dụng phụ thường gặp nhất là thay đổi kiểu ra kinh, có thể ít kinh, rong huyết không đều hoặc vô kinh. ACOG
Vòng tránh thai
Cả vòng nội tiết và vòng đồng đều thuộc nhóm LARC – biện pháp tránh thai có hồi phục tác dụng kéo dài, với tỷ lệ có thai dưới 1% trong năm đầu. ACOG
Vòng nội tiết
Giải phóng levonorgestrel tại tử cung, có hiệu quả 3 – 5 năm. Ngoài tránh thai, nhiều người còn có kinh ít hơn hoặc giảm đau bụng kinh.
Vòng đồng
Không chứa hormone. Đồng tạo môi trường bất lợi cho tinh trùng và quá trình thụ tinh.
Vòng đồng có ưu điểm thời gian sử dụng dài 8 – 10 năm, nhưng một số người có thể ra kinh nhiều hoặc đau bụng kinh hơn, đặc biệt trong những tháng đầu.
Thuốc tránh thai hằng ngày
Có hai nhóm chính:
Thuốc tránh thai phối hợp: chứa estrogen + progestin
Thuốc chỉ chứa progestin: không có estrogen
Thuốc hoạt động chủ yếu bằng cách ngăn rụng trứng và làm đặc chất nhầy cổ tử cung. Khi sử dụng thực tế, tỷ lệ thất bại khoảng 7% mỗi năm, chủ yếu do quên thuốc hoặc uống không đúng cách. World Health Organization
Thuốc phối hợp không phù hợp với một số người, ví dụ có tiền sử huyết khối, một số bệnh tim mạch hoặc người trên 35 tuổi vẫn hút thuốc. Việc lựa chọn cần được bác sĩ đưa ra dựa trên tiền sử bệnh và yếu tố nguy cơ. ACOG
Thuốc tiêm tránh thai
Thuốc tiêm progestin, thường là DMPA, được sử dụng khoảng mỗi 3 tháng.
Ưu điểm là không cần nhớ uống thuốc hằng ngày. Tuy nhiên có thể gặp:
-
- Rong huyết hoặc vô kinh
- Tăng cân ở một số người
- Khả năng sinh sản có thể trở lại chậm hơn sau khi ngừng thuốc so với que cấy hoặc vòng tránh thai
Tỷ lệ thất bại khi sử dụng thực tế khoảng 4%/năm. CDC
Bao cao su
Bao cao su tạo hàng rào ngăn tinh trùng đi vào đường sinh dục.
Điểm đặc biệt là bao cao su latex hoặc polyurethane vừa giúp tránh thai vừa làm giảm nguy cơ lây truyền nhiều bệnh lây qua đường tình dục, điều mà các phương pháp tránh thai khác không thực hiện được. World Health Organization
Nếu cần hiệu quả tránh thai cao đồng thời phòng STI, có thể sử dụng: Bao cao su + que cấy/vòng/thuốc tránh thai
Phương pháp cho con bú vô kinh – LAM
Sau sinh, cho con bú có thể được sử dụng như một phương pháp tránh thai tạm thời nhưng chỉ hiệu quả khi đồng thời đủ cả ba điều kiện:
-
- Chưa có kinh trở lại
- Trẻ dưới 6 tháng tuổi
- Cho bú mẹ hoàn toàn hoặc gần như hoàn toàn
Nếu mất một trong ba điều kiện này, nên chuyển sang biện pháp tránh thai khác. CDC
Tính ngày và xuất tinh ngoài
Các phương pháp nhận biết thời điểm có khả năng thụ thai dựa vào chu kỳ kinh, nhiệt độ cơ thể hoặc chất nhầy cổ tử cung.
Ưu điểm là không dùng thuốc hoặc dụng cụ, nhưng hiệu quả phụ thuộc rất nhiều vào chu kỳ và khả năng thực hiện đúng. CDC ghi nhận tỷ lệ thất bại của các phương pháp nhận biết khả năng sinh sản có thể dao động khoảng 2–23% mỗi năm. CDC
Xuất tinh ngoài cũng có nguy cơ thất bại cao hơn các phương pháp tránh thai hiện đại và không phòng bệnh lây qua đường tình dục.
Triệt sản
Đây là nhóm phương pháp dành cho người hoặc cặp đôi đã chắc chắn không muốn có thêm con. Có hai phương pháp chính:
-
- Triệt sản nữ: cắt hoặc làm tắc hai vòi tử cung
- Thắt ống dẫn tinh ở nam: ngăn tinh trùng đi vào tinh dịch
Sau thắt ống dẫn tinh, vẫn cần sử dụng biện pháp tránh thai khác cho đến khi xét nghiệm xác nhận tinh dịch không còn tinh trùng. CDC
Tránh thai khẩn cấp
Tránh thai khẩn cấp được sử dụng sau quan hệ không được bảo vệ hoặc khi biện pháp tránh thai thất bại. Các lựa chọn gồm:
-
- Thuốc tránh thai khẩn cấp, sử dụng càng sớm càng tốt
- Vòng đồng, có thể đặt trong vòng 5 ngày sau quan hệ không được bảo vệ và là một trong những biện pháp tránh thai khẩn cấp hiệu quả nhất
Tránh thai khẩn cấp không nên được xem là phương pháp tránh thai thường xuyên. CDC
Tài liệu tham khảo
- World Health Organization. Family planning/contraception methods. 2025. World Health Organization
- CDC. Contraception and Birth Control Methods. 2024. CDC
- CDC. U.S. Medical Eligibility Criteria for Contraceptive Use. 2024. CDC
- ACOG. Long-Acting Reversible Contraception: IUD and Implant. ACOG
