Non-Stress Test (NST): Theo dõi tim thai trước sinh để làm gì?
Khi bước vào những tuần cuối thai kỳ, đặc biệt ở thai kỳ nguy cơ cao, mẹ có thể được bác sĩ chỉ định Non-Stress Test – NST, thường được gọi là đo tim thai hoặc theo dõi tim thai bằng máy. Trong khoảng 20–40 phút, máy tạo ra một biểu đồ với những đường lên xuống liên tục.
NST theo dõi sự thay đổi của nhịp tim thai theo thời gian, đặc biệt là khả năng nhịp tim tăng lên khi thai cử động.
Non-Stress Test là gì?
Non-Stress Test – NST là một phương pháp theo dõi sức khỏe thai trước sinh bằng cách ghi nhận:
-
- Nhịp tim thai
- Sự thay đổi của nhịp tim theo thời gian
- Cử động thai
- Hoạt động cơn gò tử cung nếu xuất hiện
Từ “Non-Stress” có nghĩa là trong quá trình thực hiện, bác sĩ không chủ động tạo cơn gò hoặc gây stress cho thai để thực hiện xét nghiệm.
NST được đo như thế nào?
Mẹ thường nằm hoặc ngồi ở tư thế thoải mái. Hai đầu dò được đặt trên bụng mẹ:
-
- Đầu dò tim thai: Sử dụng nguyên lý Doppler để ghi nhận nhịp tim thai liên tục.
- Đầu dò cơn gò – tocodynamometer: Ghi nhận hoạt động co bóp của tử cung.
Một số hệ thống có thêm nút bấm để mẹ đánh dấu thời điểm cảm nhận thai cử động.Máy sẽ tạo ra biểu đồ theo thời gian để bác sĩ phân tích mối liên hệ giữa: Nhịp tim thai – cử động thai – hoạt động tử cung
NST thường cần ít nhất khoảng 20 phút, nhưng có thể phải theo dõi lâu hơn nếu thai đang ngủ hoặc chưa thu được đủ thông tin.
Tại sao thai cử động thì nhịp tim lại tăng?
Khi một thai khỏe mạnh cử động, hệ thần kinh tự chủ thường tạo ra đáp ứng làm nhịp tim tăng tạm thời. Hiện tượng này gọi là: Acceleration – nhịp tăng
Sự xuất hiện của các nhịp tăng phù hợp là một dấu hiệu có giá trị giúp bác sĩ đánh giá tình trạng thai tại thời điểm theo dõi. Ngược lại, nếu không xuất hiện đủ nhịp tăng, bác sĩ cần xem xét nhiều khả năng khác nhau.
Thai có thể:
-
- Đang trong chu kỳ ngủ
- Chưa đủ trưởng thành về thần kinh do tuổi thai nhỏ
- Bị ảnh hưởng bởi một số thuốc của mẹ
- Hoặc có tình trạng cần được đánh giá thêm
Vì vậy, NST không đáp ứng không đồng nghĩa ngay với thai suy.
NST “đáp ứng” là gì?
Kết quả thường được mô tả là: Reactive NST – NST đáp ứng.
Ở thai từ 32 tuần trở lên, một tiêu chuẩn thường sử dụng là có ít nhất 2 nhịp tăng, mỗi nhịp:
-
- Tăng ≥ 15 nhịp/phút so với nhịp tim nền
- Kéo dài ≥15 giây
- Xuất hiện trong khoảng thời gian theo dõi phù hợp
Trước 32 tuần thì sao?
Đây là điểm rất dễ gây hiểu nhầm. Thai non tháng có hệ thần kinh chưa trưởng thành hoàn toàn nên các nhịp tăng thường nhỏ hơn. Ở thai dưới 32 tuần, có thể sử dụng tiêu chuẩn:
-
- ≥ 10 nhịp/phút
- Kéo dài ≥ 10 giây
NST không đáp ứng là gì?
Nonreactive NST – NST không đáp ứng có nghĩa là chưa ghi nhận đủ số nhịp tăng đạt tiêu chuẩn trong thời gian theo dõi. Điều này không đồng nghĩa thai đang thiếu oxy hoặc cần phải sinh ngay.
Một nguyên nhân rất đơn giản là: Thai đang ngủ.
Thai nhi có chu kỳ ngủ – thức. Trong thời gian ngủ, thai ít cử động và nhịp tăng cũng có thể ít xuất hiện. Một số trường hợp cần đến khoảng 40 phút để phân biệt một thai đang ngủ với một NST thực sự không đáp ứng.
Nếu NST không đáp ứng thì làm gì tiếp?
Bác sĩ sẽ không chỉ nhìn chữ “nonreactive” rồi quyết định chấm dứt thai kỳ.
Tùy tuổi thai và bệnh cảnh, có thể cần:
|
|
Ngoài nhịp tăng, bác sĩ còn nhìn gì trên NST?
Bác sĩ còn đánh giá nhiều đặc điểm của đường tim thai.
-
- Nhịp tim thai nền – Baseline: mức nhịp tim trung bình của thai trong khoảng thời gian đánh giá, sau khi loại trừ các nhịp tăng, nhịp giảm và những biến đổi lớn.
- Dao động nội tại – Variability: đường tim thai bình thường không hoàn toàn phẳng mà dao động liên tục quanh đường nền, phản ánh sự tương tác của hệ thần kinh giao cảm và phó giao cảm lên tim thai.
- Nhịp tăng – Accelerations: là những đợt nhịp tim tăng tạm thời so với đường nền.
- Nhịp giảm – Decelerations: bác sĩ cũng cần quan sát xem có những đợt giảm nhịp tim hay không, đặc điểm của chúng như thế nào và có lặp lại hay kéo dài không.
- Cơn gò tử cung: Đầu dò thứ hai giúp ghi nhận hoạt động tử cung để bác sĩ biết những thay đổi của nhịp tim có liên quan với cơn gò hay không.
Những trường hợp nào có thể cần NST?
Nó thường được sử dụng khi bác sĩ cần theo dõi thai sát hơn, chẳng hạn:
-
- Mẹ cảm thấy thai giảm cử động: đây là một trong những tình huống thường gặp cần đánh giá tình trạng thai.
- Thai chậm tăng trưởng: Đặc biệt khi nghi ngờ chức năng bánh nhau không còn tối ưu.
- Tăng huyết áp hoặc tiền sản giật: Các bệnh lý này có thể ảnh hưởng tuần hoàn tử cung – bánh nhau và làm tăng nguy cơ cho thai.
- Đái tháo đường: Đặc biệt trong những trường hợp cần điều trị thuốc hoặc có thêm yếu tố nguy cơ.
- Thiểu ối: Lượng nước ối giảm có thể liên quan đến nhiều tình trạng cần theo dõi thai sát hơn.
- Thai quá ngày hoặc thai kỳ kéo dài: Khi thai tiếp tục ở trong tử cung sau ngày dự sinh, kế hoạch theo dõi cần được cá thể hóa.
- Một số thai kỳ nguy cơ cao khác: đa thai, một số bệnh nội khoa của mẹ, một số bất thường thai, tiền sử sản khoa nguy cơ cao, các tình trạng có nguy cơ thai lưu tăng
NST thường bắt đầu từ tuần bao nhiêu?
Với nhiều thai kỳ nguy cơ cao, theo dõi trước sinh thường bắt đầu khoảng 32 tuần, vì ở giai đoạn này đa số thai đã có đáp ứng nhịp tim đủ trưởng thành để NST dễ diễn giải hơn. Tuy nhiên:
-
- Có bệnh lý cần bắt đầu sớm hơn
- Có trường hợp bắt đầu muộn hơn
- Có thai phụ chỉ cần thực hiện một lần khi xuất hiện vấn đề như giảm cử động thai
NST có giống CTG không?
Hai thuật ngữ có liên quan nhưng không hoàn toàn đồng nghĩa. CTG – Cardiotocography là kỹ thuật ghi lại:
Cardio → nhịp tim thai
Toco → hoạt động tử cung
NST là một cách sử dụng CTG trước chuyển dạ, nhằm đánh giá đáp ứng của nhịp tim thai mà không chủ động tạo stress.
Trong chuyển dạ, CTG lại được sử dụng với một mục tiêu khác: theo dõi cách thai đáp ứng trong bối cảnh có các cơn co tử cung của chuyển dạ.
NST có giống siêu âm Doppler không?
Không. Hai phương pháp trả lời những câu hỏi khác nhau.
|
NST |
Doppler |
|
Theo dõi nhịp tim thai theo thời gian |
Khảo sát dòng máu trong mạch |
|
Đánh giá nhịp tăng, dao động, nhịp giảm |
Đánh giá vận tốc và sức cản dòng máu |
|
Phản ánh đáp ứng sinh lý của thai tại thời điểm theo dõi |
Cung cấp thông tin về tuần hoàn mẹ – nhau – thai |
|
Thường theo dõi khoảng 20 – 40 phút |
Thực hiện trong quá trình siêu âm |
Trong thai chậm tăng trưởng, bác sĩ có thể cần cả hai vì NST và Doppler cung cấp những thông tin khác nhau.
NST có giống Biophysical Profile – BPP không?
Không. BPP – trắc đồ sinh vật lý thai nhi kết hợp nhiều thông tin để đánh giá thai. BPP đầy đủ thường xem xét:
-
- NST
- Cử động thai
- Trương lực thai
- Cử động hô hấp
- Lượng nước ối
Trong một số trường hợp NST không đáp ứng, BPP có thể được sử dụng để cung cấp thêm thông tin trước khi bác sĩ đưa ra quyết định tiếp theo.
NST đáp ứng có nghĩa em bé hoàn toàn an toàn không?
NST phản ánh tình trạng thai tại thời điểm được theo dõi.
Ví dụ, NST không thể đảm bảo trước rằng sẽ không xuất hiện một biến cố đột ngột như:
-
- Nhau bong non
- Sa dây rốn
- Một biến cố cấp tính khác
Vì vậy, NST luôn phải được đặt trong toàn bộ bối cảnh của mẹ và thai.
Đo NST có đau hoặc ảnh hưởng đến thai không?
NST là phương pháp không xâm lấn. Hai đầu dò chỉ được đặt bên ngoài bụng mẹ. Không có kim đưa vào cơ thể và NST thông thường không chủ động tạo cơn gò.
Đầu dò tim thai sử dụng Doppler siêu âm để ghi nhận nhịp tim. Khi sử dụng đúng mục đích và theo nguyên tắc an toàn của siêu âm chẩn đoán, đây là phương pháp được sử dụng rộng rãi trong theo dõi thai trước sinh.
Mẹ có cần ăn no trước khi đo NST không?
Mẹ nên ăn no trước khi đo, có thể ăn uống theo sinh hoạt và hướng dẫn y tế thông thường.
Nếu thai đang trong chu kỳ ngủ, nhân viên y tế có thể kéo dài thời gian theo dõi hoặc sử dụng những biện pháp phù hợp để đánh giá thêm.
Mẹ cần làm gì khi đang đo NST?
Trong quá trình theo dõi:
-
- Giữ tư thế thoải mái theo hướng dẫn
- Báo cho nhân viên y tế nếu chóng mặt hoặc khó chịu
- Đánh dấu cử động thai nếu được hướng dẫn sử dụng nút bấm
- Không tự kết luận kết quả dựa vào âm thanh hoặc đường biểu đồ trên máy
Tài liệu chuyên môn chính: American College of Obstetricians and Gynecologists (ACOG), Indications for Outpatient Antenatal Fetal Surveillance; ACOG, Special Tests for Monitoring Fetal Well-Being.
