Siêu âm tim thai chi tiết

Siêu âm tim thai chi tiết

Siêu âm tim thai: Thời điểm, chỉ định và những cấu trúc bác sĩ có thể đánh giá

Tim là một trong những cơ quan phức tạp nhất của thai nhi. Một số bất thường tim có thể được nhận biết ngay từ sớm, trong khi một số khác chỉ biểu hiện rõ hơn khi thai lớn hoặc tiến triển trong thai kỳ. Vì vậy, đánh giá tim thai không đơn thuần là nghe nhịp tim hay đo tần số tim, mà bao gồm khảo sát cấu trúc, các đường ra của tim, mạch máu lớn, nhịp tim và dòng máu qua các cấu trúc tim.

1. Siêu âm tim thai là gì?

Siêu âm tim thai (fetal echocardiography) là phương pháp siêu âm chuyên sâu nhằm đánh giá cấu trúc và chức năng hệ tim mạch của thai nhi.

Trong quá trình khảo sát, bác sĩ có thể sử dụng:

    • Siêu âm 2D
    • Doppler màu
    • Doppler xung
    • M-mode trong những trường hợp cần đánh giá nhịp tim
    • Các kỹ thuật hình ảnh bổ sung khi có chỉ định

ASE khuyến cáo một khảo sát tim thai chuyên sâu cần sử dụng phù hợp hình ảnh 2D, Doppler màu và Doppler phổ, đồng thời tối ưu các thông số máy riêng cho tim thai. (ASE)

2. Siêu âm tim thai khác gì với kiểm tra tim trong siêu âm hình thái học?

Sàng lọc tim thai trong siêu âm hình thái học

Siêu âm tim thai chuyên sâu

Được thực hiện như một phần của siêu âm hình thái thai nhi thường quy.

Theo ISUOG, khảo sát tim thai sàng lọc nên bao gồm:
vị trí tim và trục tim, mặt cắt bốn buồng tim,
đường ra thất trái, đường ra thất phải,
các mạch máu lớn,
mặt cắt ba mạch máu, mặt cắt ba mạch máu – khí quản

Việc bổ sung khảo sát chi tiết giúp phát hiện thêm những bệnh tim
khi chỉ đánh giá mặt cắt bốn buồng có thể bỏ sót, như tứ chứng Fallot,
chuyển vị đại động mạch, thất phải hai đường ra hoặc thân chung động mạch. (
ISUOG)

Là một khảo sát chuyên biệt hơn, thường được chỉ định khi:

  • Sàng lọc tim thai có bất thường hoặc nghi ngờ bất thường
  • Thai có nguy cơ cao mắc bệnh tim bẩm sinh
  • Cần đánh giá chi tiết một cấu trúc hoặc chức năng tim
  • Cần theo dõi một bất thường tim đã được phát hiện

 

→ siêu âm hình thái học giúp sàng lọc, còn siêu âm tim thai chuyên sâu giúp khảo sát chi tiết hơn khi có chỉ định hoặc nguy cơ

3. Thời điểm nào siêu âm tim thai tốt nhất?

♥ 11–14 tuần: có thể đánh giá tim thai sớm

Ở giai đoạn 11–14 tuần, một số cấu trúc tim và bất thường tim lớn đã có thể được nhận biết, đặc biệt khi thực hiện bởi bác sĩ có kinh nghiệm và thiết bị phù hợp.

Khảo sát tim sớm đặc biệt có giá trị khi:

      • Độ mờ da gáy tăng
      • Phát hiện bất thường hình thái khác
      • Có tiền sử thai hoặc con mắc bệnh tim bẩm sinh
      • Thai thuộc nhóm nguy cơ cao

Tuy nhiên, siêu âm tim sớm không thay thế khảo sát tim ở tam cá nguyệt thứ hai vì vẫn cần đánh giá lại ở quý II.

♥ 18–22 tuần: mốc quan trọng nhất

Theo ISUOG, 18–22 tuần là thời điểm tối ưu để sàng lọc tim thai. Ở 20–22 tuần, khả năng hoàn thành đầy đủ khảo sát thường cao hơn so với 18–20 tuần. (ISUOG)

Đây cũng là cửa sổ tối ưu mà ASE khuyến nghị cho siêu âm tim thai chuyên sâu qua thành bụng. (ASE)

Ở giai đoạn này, tim thai đã đủ lớn để bác sĩ khảo sát chi tiết nhưng thai vẫn có điều kiện thuận lợi cho nhiều mặt cắt.

♥ Sau 22 tuần: vẫn có thể đánh giá tim thai

Không phải sau 22 tuần là “quá muộn”.

Nhiều cấu trúc tim vẫn có thể được khảo sát tốt sau thời điểm này. Việc đánh giá lại có thể cần thiết nếu:

      • Lần siêu âm trước chưa quan sát đầy đủ
      • Có bất thường nghi ngờ
      • Xuất hiện rối loạn nhịp
      • Có bất thường tăng trưởng thai
      • Cần theo dõi tiến triển của bệnh tim đã phát hiện

Một số bệnh lý tim có thể tiến triển theo tuổi thai, vì vậy một kết quả bình thường ở giữa thai kỳ không có nghĩa mọi bệnh tim có thể xuất hiện về sau đều được loại trừ.
ISUOG lưu ý một số tổn thương van động mạch chủ hoặc van động mạch phổi có thể tăng mức độ trong quá trình mang thai. (
ISUOG)

4. Siêu âm tim thai khảo sát những gì?

4.1. Vị trí và trục tim

      • Tim nằm bên nào của lồng ngực
      • Mỏm tim hướng về đâu
      • Trục tim có bình thường không
      • Tương quan giữa tim, dạ dày và các cơ quan trong ổ bụng

Trước khi đánh giá vị trí tim, cần xác định đúng bên phải và bên trái của thai. (ISUOG)

4.2. Mặt cắt bốn buồng tim

      • Hai tâm nhĩ
      • Hai tâm thất
      • Vách liên nhĩ
      • Vách liên thất
      • Van hai lá
      • Van ba lá
      • Kích thước tương đối của các buồng tim
      • Co bóp cơ tim

Mặt cắt bốn buồng rất quan trọng nhưng không đủ để loại trừ tất cả bệnh tim bẩm sinh.

4.3. Đường ra thất trái

Bác sĩ theo dõi dòng máu từ: Thất trái → động mạch chủ

Qua đó đánh giá:

      • Sự liên tục giữa vách liên thất và động mạch chủ
      • Van động mạch chủ
      • Kích thước đường ra
      • Hướng đi của động mạch chủ

4.4. Đường ra thất phải

Bác sĩ đánh giá: Thất phải → động mạch phổi

Bao gồm:

      • Van động mạch phổi
      • Thân động mạch phổi
      • Hai nhánh động mạch phổi
      • Ống động mạch

4.5. Mặt cắt ba mạch máu

Bác sĩ đánh giá tương quan giữa:

      • Động mạch phổi
      • Động mạch chủ
      • Tĩnh mạch chủ trên

Kích thước, vị trí và tương quan giữa các mạch máu có thể cung cấp những dấu hiệu quan trọng của bệnh tim bẩm sinh.

4.6. Mặt cắt ba mạch máu – khí quản

Đây là một trong những mặt cắt quan trọng để khảo sát:

      • Cung động mạch chủ
      • Ống động mạch
      • Khí quản
      • Hướng đi của các mạch máu lớn

Mặt cắt này đặc biệt hữu ích trong nhận biết một số bất thường của cung động mạch chủ và đường ra tim.

4.7. Cung động mạch chủ và cung ống động mạch

      • Hình dạng cung động mạch chủ
      • Động mạch chủ xuống
      • Cung ống động mạch
      • Tương quan với các mạch máu khác

4.8. Tĩnh mạch về tim

Trong khảo sát chuyên sâu, bác sĩ có thể đánh giá:

      • Tĩnh mạch chủ trên
      • Tĩnh mạch chủ dưới
      • Tĩnh mạch phổi
      • Ống tĩnh mạch
      • Một số hệ thống tĩnh mạch khác khi có chỉ định

4.9. Nhịp tim và chức năng tim

Bác sĩ còn cần đánh giá:

      • Tần số tim
      • Nhịp đều hay không
      • Co bóp cơ tim
      • Chức năng thất
      • Dòng máu qua các van và mạch máu

Nếu nghi ngờ rối loạn nhịp, M-mode và Doppler có thể được sử dụng để phân tích mối liên hệ giữa hoạt động nhĩ và thất.

5. Siêu âm tim thai có thể phát hiện những bệnh gì?

Siêu âm tim thai có thể giúp phát hiện hoặc nghi ngờ nhiều bệnh tim bẩm sinh như:

  • Thông liên thất
  • Kênh nhĩ thất
  • Tứ chứng Fallot
  • Chuyển vị đại động mạch
  • Thất phải hai đường ra
  • Thân chung động mạch
  • Thiểu sản tim trái
  • Hẹp van động mạch chủ
  • Hẹp van động mạch phổi
  • Hẹp eo động mạch chủ
  • Bất thường cung động mạch chủ
  • Bất thường hồi lưu tĩnh mạch
  • Một số bất thường nhịp tim
  • Một số bệnh lý chức năng cơ tim

Tuy nhiên, không có một lần siêu âm nào có thể phát hiện 100% bệnh tim bẩm sinh.

6. Những ai nên được siêu âm tim thai chuyên sâu?

Không phải mọi thai phụ đều bắt buộc phải thực hiện fetal echocardiography chuyên sâu.

Một trong những chỉ định quan trọng nhất là phát hiện hoặc nghi ngờ bất thường tim trên siêu âm sàng lọc. ASE nhấn mạnh đây vẫn là lý do chuyển khám fetal echocardiography mạnh nhất. (ASE). Ngoài ra, bác sĩ có thể cân nhắc chỉ định khi có các yếu tố nguy cơ từ thai, mẹ hoặc gia đình.

Yếu tố từ thai

Yếu tố từ mẹ

Tiền sử gia đình

  • Nghi ngờ bất thường tim trên siêu âm
  • Độ mờ da gáy tăng
  • Bất thường nhiễm sắc thể hoặc di truyền
  • Một số dị tật ngoài tim
  • Rối loạn nhịp tim
  • Phù thai
  • Một số trường hợp song thai một bánh nhau
  • Đái tháo đường có từ trước khi mang thai
  • Một số bệnh tự miễn có kháng thể liên quan nguy cơ block tim thai
  • Phơi nhiễm một số thuốc hoặc tác nhân có khả năng gây dị tật
  • Một số bệnh lý hoặc yếu tố nguy cơ khác theo đánh giá của bác sĩ
  • Thai trước hoặc con trước mắc bệnh tim bẩm sinh
  • Cha hoặc mẹ mắc một số bệnh tim bẩm sinh
  • Hội chứng di truyền trong gia đình có liên quan bệnh ti

7. Độ mờ da gáy tăng có cần khảo sát tim thai kỹ hơn không?

Có. Độ mờ da gáy tăng không chỉ liên quan đến bất thường nhiễm sắc thể mà còn có liên quan với nguy cơ bất thường cấu trúc, trong đó có bệnh tim bẩm sinh.

Vì vậy, khi NT tăng, bác sĩ có thể đề nghị:

    • Đánh giá tim thai sớm
    • Xét nghiệm hoặc tư vấn di truyền khi phù hợp
    • Siêu âm hình thái học chuyên sâu
    • Siêu âm tim thai ở quý II

Việc đã có NIPT nguy cơ thấp không thay thế đánh giá cấu trúc tim thai bằng siêu âm.

8. Siêu âm tim thai sớm có thay thế siêu âm 20–22 tuần không?

Không. Đây là điều rất quan trọng mẹ cần nhớ.

Tim thai ở quý I rất nhỏ. Dù thiết bị và kỹ thuật hiện nay cho phép nhận biết nhiều bất thường lớn từ sớm, khả năng khảo sát vẫn hạn chế hơn so với quý II.

Do đó:

Tim thai bình thường ở 12–13 tuần là một dấu hiệu tốt, nhưng vẫn cần được đánh giá lại ở mốc siêu âm hình thái học 18–22 tuần.

9. Nếu siêu âm tim thai bình thường, có loại trừ hoàn toàn bệnh tim bẩm sinh không?

Không. Ngay cả khi khảo sát được thực hiện tốt, một số bất thường vẫn có thể khó phát hiện trước sinh, đặc biệt:

    • Thông liên thất rất nhỏ
    • Thông liên nhĩ thứ phát
    • Một số bất thường hồi lưu tĩnh mạch phổi
    • Một số trường hợp hẹp eo động mạch chủ
    • Một số bệnh van tim tiến triển
    • Một số bệnh cơ tim xuất hiện muộn
    • Một số rối loạn nhịp xuất hiện ở giai đoạn sau

Khả năng phát hiện còn phụ thuộc vào:

    • Tuổi thai
    • Tư thế thai
    • Thành bụng mẹ
    • Lượng nước ối
    • Thiết bị siêu âm
    • Loại bệnh tim
    • Kinh nghiệm của người thực hiện

Vì vậy, kết quả “chưa ghi nhận bất thường tim” có nghĩa là không phát hiện bất thường trong phạm vi khảo sát tại thời điểm đó, chứ không đồng nghĩa loại trừ tuyệt đối mọi bệnh tim.

10. Nếu phát hiện bất thường tim thai thì bước tiếp theo là gì?

Không phải mọi bất thường tim thai đều có tiên lượng giống nhau.

Khi phát hiện hoặc nghi ngờ bất thường, thai phụ có thể cần:

    • Siêu âm tim thai chuyên sâu
    • Theo dõi lại theo tuổi thai
    • Tư vấn bác sĩ chuyên về y học bào thai hoặc tim mạch nhi
    • Đánh giá các cơ quan khác của thai
    • Tư vấn di truyền
    • Xét nghiệm nhiễm sắc thể hoặc di truyền khi có chỉ định
    • Lập kế hoạch nơi sinh và thời điểm sinh
    • Chuẩn bị chăm sóc tim mạch cho trẻ ngay sau sinh nếu cần

Việc phát hiện trước sinh đặc biệt quan trọng với những bệnh tim cần can thiệp ngay sau khi trẻ chào đời, vì ekip sản khoa, sơ sinh và tim mạch nhi có thể chuẩn bị kế hoạch chăm sóc từ trước.

11. Siêu âm tim thai có an toàn không?

Siêu âm chẩn đoán không sử dụng tia X hay bức xạ ion hóa, và đến nay chưa ghi nhận tác hại được xác nhận ở người do siêu âm chẩn đoán được sử dụng phụ hợp.

Tuy nhiên, sóng siêu âm vẫn mang nặng lượng và có thể tạo tác động nhiệt và cơ học. Vì vậy, bác sĩ cần theo dõi các chỉ số Thermal Index (TI) và Mechanical Index (MI), đồng thời tuân thủ nguyên tác ALARA – sử dụng mức năng lượng thấp nhất và thời gian ngắn nhất hợp lý nhưng vẫn đủ để chẩn đoán. Đặc biệt, Doppler có mức năng lượng cao hơn siêu âm 2D thông thường, nên cần được sử dụng có mục đích và hạn chế thời gian khảo sát, nhất là trong quý I. Khi được thực hiện đúng kỹ thuật, lợi ích chẩn đoán của siêu âm tim thai vượt trội hơn so với nguy cơ sinh học tiềm tàng

12. Mẹ cần chuẩn bị gì trước khi siêu âm tim thai?

Thông thường mẹ không cần nhịn ăn và nên mang theo:

    • Sổ khám thai
    • Các kết quả siêu âm trước đó
    • Kết quả NIPT hoặc xét nghiệm sàng lọc nếu đã thực hiện
    • Kết quả xét nghiệm di truyền nếu có
    • Hồ sơ của thai kỳ hoặc con trước có bệnh tim nếu liên quan
    • Danh sách thuốc mẹ đang sử dụng

Thời gian khảo sát có thể khác nhau tùy tư thế thai, tuổi thai và mức độ phức tạp của trường hợp.

Nếu thai nằm ở tư thế khó quan sát, bác sĩ có thể yêu cầu mẹ thay đổi tư thế, đi lại một lúc hoặc hẹn kiểm tra lại thay vì cố hoàn thành khảo sát khi hình ảnh chưa đạt yêu cầu.