Siêu âm Doppler

Siêu âm Doppler
Doppler ống tĩnh mạch rốn
Siêu âm Doppler
Doppler ống tĩnh mạch rốn

Siêu âm Doppler thai kỳ: Mỗi giai đoạn thai cần khảo sát dòng máu nào?

Khi đi siêu âm thai, mẹ có thể thường nghe bác sĩ nói những thuật ngữ như Doppler động mạch tử cung, Doppler động mạch rốn, động mạch não giữa hay ống tĩnh mạch.

Siêu âm Doppler là kỹ thuật siêu âm giúp bác sĩ đánh giá dòng máu trong các mạch máu. Trong thai kỳ, Doppler được sử dụng để khảo sát tuần hoàn của mẹ, bánh nhau và thai nhi.

1. Siêu âm Doppler là gì?

Hiểu đơn giản, nếu siêu âm 2D chủ yếu cho bác sĩ biết một cấu trúc trông như thế nào, thì Doppler cung cấp thêm thông tin về dòng máu đang di chuyển như thế nào qua cấu trúc đó.

Từ đó, bác sĩ có thể đánh giá:

    • Có dòng máu trong mạch hay không
    • Hướng dòng máu
    • Vận tốc dòng máu
    • Đặc điểm dòng máu trong từng giai đoạn của chu kỳ tim
    • Sức cản của hệ tuần hoàn phía sau mạch đang khảo sát

Những màu đỏ và xanh trên màn hình Doppler có phải là động mạch và tĩnh mạch?

Không. Đây là một hiểu lầm rất phổ biến.

Màu đỏ và xanh trên Doppler màu chủ yếu biểu thị hướng của dòng máu so với đầu dò, tùy theo cách cài đặt bản đồ màu của máy.

Bác sĩ xác định một mạch máu dựa trên vị trí giải phẫu, hướng đi, đặc điểm phổ Doppler và mối liên hệ với những cấu trúc xung quanh chứ không chỉ dựa vào màu sắc.

2. Các chỉ số PI, RI và S/D trên kết quả Doppler nghĩa là gì?

Khi đo Doppler, mẹ có thể thấy những ký hiệu như:

PI – Pulsatility Index

Chỉ số xung

Đây là một trong những thông số thường được sử dụng để mô tả đặc điểm sức cản của dòng máu trong mạch.

RI – Resistance Index

Chỉ số sức cản

Cũng phản ánh mối liên hệ giữa vận tốc dòng máu tâm thu và tâm trương.

S/D ratio

Tỷ số giữa vận tốc dòng máu ở: Tâm thu / tâm trương

Giá trị bình thường thay đổi theo:

    • Mạch máu được đo
    • Tuổi thai
    • Kỹ thuật đo
    • Tình trạng thai
    • Bối cảnh lâm sàng

3. Mỗi giai đoạn thai kỳ, Doppler được dùng để làm gì?

Đây là điểm quan trọng nhất của Doppler sản khoa.

Tuổi thai Mạch/cấu trúc có thể được khảo sát Mục đích chính
11–13 tuần 6 ngày Động mạch tử cung Sàng lọc nguy cơ tiền sản giật trong mô hình sàng lọc phù hợp
Ống tĩnh mạch Bổ sung đánh giá nguy cơ trong một số chương trình sàng lọc quý I
Dòng qua van ba lá Có thể bổ sung trong đánh giá tim và nguy cơ bất thường ở một số trường hợp
18–24 tuần Động mạch tử cung Đánh giá tuần hoàn mẹ – nhau trong những trường hợp phù hợp
Doppler màu tim thai Hỗ trợ khảo sát cấu trúc và dòng máu qua tim
Mạch máu thai/bánh nhau khi có chỉ định Đánh giá bất thường nghi ngờ
Quý III Động mạch rốn Đánh giá sức cản tuần hoàn bánh nhau, đặc biệt khi nghi ngờ thai chậm tăng trưởng
Động mạch não giữa Đánh giá tuần hoàn não, tái phân bố tuần hoàn và một số trường hợp nghi ngờ thiếu máu thai
CPR Đánh giá tương quan tuần hoàn não – nhau trong bối cảnh phù hợp
Động mạch tử cung Bổ sung đánh giá tuần hoàn mẹ – nhau trong một số trường hợp
Thai chậm tăng trưởng/nguy cơ cao Động mạch rốn, não giữa, ống tĩnh mạch và các mạch khác tùy trường hợp Theo dõi tình trạng huyết động và hỗ trợ quyết định quản lý thai kỳ

Không phải thai phụ nào cũng cần đo tất cả các mạch máu trên. Chỉ định Doppler phụ thuộc tuổi thai, nguy cơ và câu hỏi lâm sàng cần trả lời.

11–13 tuần 6 ngày: Doppler giúp sàng lọc tiền sản giật

Ở quý I, một trong những ứng dụng quan trọng của Doppler là khảo sát động mạch tử cung.

Động mạch tử cung là gì?

Mẹ có hai động mạch tử cung chính đưa máu đến tử cung và tham gia cung cấp máu cho vùng bánh nhau.

Trong một thai kỳ bình thường, hệ thống mạch máu liên quan đến bánh nhau trải qua những thay đổi lớn nhằm tạo ra một hệ tuần hoàn có sức cản thấp, giúp lượng máu đến bánh nhau ngày càng tăng.

Nếu quá trình hình thành bánh nhau không diễn ra tối ưu, sức cản của hệ tuần hoàn này có thể cao hơn.

Doppler động mạch tử cung giúp bác sĩ đánh giá gián tiếp quá trình đó. (ISUOG)

Đo Doppler động mạch tử cung để làm gì?

Ở 11–13 tuần 6 ngày, PI trung bình của hai động mạch tử cung có thể được đưa vào mô hình sàng lọc nguy cơ tiền sản giật.

Theo mô hình của Fetal Medicine Foundation, đánh giá nguy cơ có thể kết hợp:

      • Đặc điểm và tiền sử của mẹ
      • Huyết áp động mạch trung bình – MAP
      • Doppler động mạch tử cung – UtA-PI
      • PlGF khi có điều kiện

Việc kết hợp nhiều yếu tố có giá trị hơn việc chỉ nhìn một chỉ số Doppler riêng lẻ. (Fetal Medicine)

Điều mẹ cần nhớ: Doppler động mạch tử cung bất thường không có nghĩa mẹ chắc chắn sẽ bị tiền sản giật

11–14 tuần: Doppler ống tĩnh mạch có ý nghĩa gì?

Ống tĩnh mạch – ductus venosus (DV) là một mạch máu đặc biệt chỉ tồn tại trong tuần hoàn thai.

Mạch này giúp đưa một phần máu giàu oxy từ tĩnh mạch rốn về hệ tuần hoàn trung tâm và tim thai.

Ở quý I, dạng sóng Doppler của ống tĩnh mạch có thể được sử dụng như một dấu hiệu bổ sung trong một số trường hợp để đánh giá nguy cơ:

      • Bất thường nhiễm sắc thể
      • Một số bất thường tim
      • Một số tình trạng thai nguy cơ cao

ISUOG ghi nhận bất thường dòng máu ống tĩnh mạch ở 11–13 tuần có thể bổ sung thông tin cho đánh giá nguy cơ bất thường nhiễm sắc thể và bệnh tim thai. (ISUOG)

Tuy nhiên, đây là một kỹ thuật cần được thực hiện đúng tiêu chuẩn và không đồng nghĩa tất cả thai phụ đều bắt buộc phải đo DV.

18–22 tuần: Doppler hỗ trợ khảo sát hình thái và tuần hoàn

Ở mốc siêu âm hình thái học, mục tiêu chính vẫn là đánh giá cấu trúc thai nhi. Doppler màu đặc biệt hữu ích khi khảo sát:

      • Tim thai
      • Các đường ra của tim
      • Mạch máu lớn
      • Dòng máu qua các van
      • Dây rốn
      • Một số mạch máu hoặc bất thường mạch nghi ngờ

Quý III: Đánh giá tuần hoàn thai nhi – mẹ

Doppler động mạch rốn – đánh giá tuần hoàn bánh nhau

Động mạch rốn – Umbilical Artery (UA) đưa máu từ thai đến bánh nhau.

Phổ Doppler của động mạch rốn phản ánh sức cản của hệ mạch máu phía bánh nhau. Khi chức năng bánh nhau suy giảm, sức cản có thể tăng lên.

Bác sĩ có thể quan sát:

        • PI động mạch rốn
        • Dòng cuối tâm trương
        • Dòng cuối tâm trương còn hay mất
        • Trong trường hợp nặng, dòng cuối tâm trương có đảo ngược hay không

ISUOG xác định Doppler động mạch rốn có vai trò quan trọng trong quản lý thai chậm tăng trưởng – FGR, giúp phân biệt một thai nhỏ khỏe mạnh với thai nhỏ do bệnh lý bánh nhau có nguy cơ biến chứng cao hơn. (ISUOG)

Doppler động mạch não giữa – thai đang phân phối máu lên não như thế nào?

Động mạch não giữa – Middle Cerebral Artery (MCA) là một trong những mạch máu não được khảo sát nhiều nhất ở thai nhi.

1. Đánh giá tái phân bố tuần hoàn

Khi bánh nhau hoạt động không tốt và thai chịu tình trạng thiếu oxy mạn tính, thai có thể thích nghi bằng cách giảm sức cản mạch máu não để ưu tiên đưa máu đến não.

Hiện tượng này thường được gọi là: cerebral redistribution – tái phân bố tuần hoàn não

Khi đó, PI của MCA có thể giảm.

Đây là một trong những thông tin được sử dụng trong đánh giá thai chậm tăng trưởng, đặc biệt ở giai đoạn muộn. (ISUOG)

2. Đánh giá nguy cơ thiếu máu thai

Trong một bối cảnh hoàn toàn khác, bác sĩ đo:

MCA-PSV – vận tốc tâm thu đỉnh của động mạch não giữa

PSV tăng có thể gợi ý thiếu máu thai trong những trường hợp nguy cơ như:

          • Bất đồng nhóm máu gây alloimmunization
          • Một số nhiễm trùng thai
          • Xuất huyết mẹ – thai
          • Một số bệnh lý huyết học hoặc tình trạng đặc biệt khác

CPR – tỷ số não nhau là gì?

CPR là viết tắt của: Cerebroplacental Ratio – tỷ số não nhau

Thông thường được tính: CPR = PI động mạch não giữa / PI động mạch rốn

Nó đặt hai hệ tuần hoàn cạnh nhau: Não thai ↔ Bánh nhau

Khi sức cản bánh nhau tăng và/hoặc sức cản mạch não giảm, CPR có thể giảm.

Trong những trường hợp phù hợp, CPR giúp bác sĩ đánh giá hiện tượng tái phân bố tuần hoàn của thai.

Tuy nhiên, CPR không được đánh giá độc lập. Kết quả cần được đọc cùng:

        • Cân nặng ước tính
        • Vòng bụng thai
        • Tốc độ tăng trưởng
        • Nước ối
        • Doppler các mạch khác
        • Tuổi thai
        • Tình trạng mẹ

4. Doppler trong thai chậm tăng trưởng

Đây là một trong những ứng dụng quan trọng nhất của Doppler sản khoa.

Một thai có cân nặng thấp chưa chắc đã bệnh lý.Có thai đơn giản là nhỏ nhưng khỏe mạnh – SGA, trong khi một số thai bị FGR – fetal growth restriction, tức khả năng tăng trưởng bị hạn chế do một quá trình bệnh lý.

Doppler giúp bác sĩ đánh giá thêm hệ tuần hoàn để phân biệt và theo dõi hai tình trạng này.

Trong FGR, bác sĩ có thể kết hợp:

Mẹ : Động mạch tử cung → Bánh nhau: Động mạch rốn → Thai thích nghi: Động mạch não giữa / CPR → Thai suy giảm huyết động nặng” Ống tĩnh mạch trong những trường hợp phù hợp

Ống tĩnh mạch ở thai chậm tăng trưởng sớm

Trong FGR khởi phát sớm và nặng, Doppler DV có một vai trò hoàn toàn khác. Khi tình trạng tuần hoàn thai xấu đi, biến đổi dòng máu qua ống tĩnh mạch có thể phản ánh ảnh hưởng lên huyết động trung tâm và chức năng tim thai. Đặc biệt, bác sĩ quan tâm đến sóng a của DV.

Trong FGR sớm nặng, bất thường DV có thể được sử dụng cùng những thông tin khác để theo dõi mức độ suy giảm của thai và hỗ trợ quyết định thời điểm sinh. (ISUOG).

5. Doppler bất thường có nghĩa thai đang thiếu oxy không?

Không phải lúc nào cũng như vậy. Ý nghĩa phụ thuộc mạch máu nào bất thường.

Ví dụ:

    • UtA-PI tăng → gợi ý sức cản tuần hoàn mẹ – nhau cao hơn
    • UA-PI tăng → gợi ý sức cản tuần hoàn bánh nhau tăng
    • MCA-PI giảm → có thể liên quan tái phân bố tuần hoàn não
    • MCA-PSV tăng → trong đúng bệnh cảnh có thể gợi ý thiếu máu thai
    • DV bất thường → trong một số thai FGR nặng có thể phản ánh suy giảm huyết động tiến triển

6. Doppler bình thường có nghĩa bánh nhau hoàn toàn bình thường không?

Không. Doppler cung cấp thông tin về huyết động tại thời điểm khảo sát, nhưng không thể thay thế toàn bộ việc theo dõi thai kỳ.

Bác sĩ vẫn cần kết hợp:

    • Tăng trưởng thai
    • Lượng nước ối
    • Hoạt động thai
    • Tình trạng mẹ
    • Huyết áp
    • Các xét nghiệm khi cần
    • Theo dõi lại theo thời gian

Đặc biệt trong thai chậm tăng trưởng, xu hướng thay đổi qua nhiều lần khám có thể quan trọng hơn một kết quả đơn lẻ.

7. Siêu âm Doppler có an toàn không?

Doppler là kỹ thuật siêu âm, không sử dụng tia X và không sử dụng bức xạ ion hóa.

Tuy nhiên, Doppler xung có thể tạo mức năng lượng âm cao hơn siêu âm 2D thông thường. Vì vậy, người thực hiện cần tuân thủ nguyên tắc ALARA – sử dụng mức năng lượng thấp nhất và thời gian ngắn nhất hợp lý nhưng vẫn đủ thông tin chẩn đoán.

Vì vậy, Doppler nên được sử dụng có mục đích y khoa, không nên kéo dài

8. Mẹ cần chuẩn bị gì khi siêu âm Doppler?

Thông thường mẹ không cần chuẩn bị đặc biệt và không cần nhịn ăn.

Nên mang theo:

    • Sổ khám thai
    • Các kết quả siêu âm trước
    • Kết quả sàng lọc tiền sản giật nếu có
    • Kết quả xét nghiệm liên quan
    • Hồ sơ tăng trưởng thai trước đó

Việc so sánh với những lần siêu âm trước đặc biệt quan trọng nếu bác sĩ đang theo dõi tăng trưởng thai hoặc chức năng bánh nhau.

Tài liệu chuyên môn chính: ISUOG Practice Guidelines (updated): use of Doppler velocimetry in obstetrics (2021); ISUOG Practice Guidelines: diagnosis and management of small-for-gestational-age fetus and fetal growth restriction; ISUOG Practice Guidelines: performance of third-trimester obstetric ultrasound scan (2024); Fetal Medicine Foundation: Preeclampsia screening. (ISUOG)